formalness

formalness

The speaker's formalness was evident in his precise posture and measured tone.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự trang trọng, tính chính thức: "formalness" chỉ cách cư xử hoặc phong cách tuân thủ nghiêm ngặt mọi hình thức nghi lễ, thể hiện sự trang trọng, lịch sự đúng mực.

dụ sử dụng
  • (Sự trang trọng trong giọng nói của anh ấy khiến những người khác chú ý đến anh ấy.)
  • (Sự trang trọng của ấy trong cuộc họp được các nhân viên cấp cao đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formalness" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả thái độ hoặc hành vi trong các sự kiện trang trọng, nơi sự tuân thủ nghi lễ quy tắc được coi trọng.
  • Có thể dùng để chỉ sự thiếu tự nhiên hoặc cứng nhắc trong giao tiếp khi quá chú trọng vào hình thức.
Biến thể từ gần giống
  • Formal (adj): trang trọng, chính thức.
    • He wore a formal suit to the ceremony. (Anh ấy mặc một bộ vest trang trọng đến buổi lễ.)
  • Formality (n): nghi lễ, thủ tục.
    • The formality of the event was overwhelming. (Sự trang trọng của sự kiện thật choáng ngợp.)
  • Informalness (n): sự thân mật, không trang trọng (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Ceremoniousness: tính nghi lễ, trang trọng.
  • Punctiliousness: sự tỉ mỉ, cẩn thận trong hình thức.
  • Stiffness: sự cứng nhắc, trang trọng quá mức.
Các cụm từ liên quan
  • Observe formalness: tuân thủ sự trang trọng.
    • It is important to observe formalness in diplomatic meetings. (Việc tuân thủ sự trang trọng trong các cuộc họp ngoại giao quan trọng.)
  • Maintain formalness: duy trì sự trang trọng.
    • She maintained formalness throughout the interview. ( ấy duy trì sự trang trọng trong suốt buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Put on formalness: giả vờ trang trọng.
    • He put on formalness to impress his boss. (Anh ấy giả vờ trang trọng để gây ấn tượng với sếp.)