formatting

formatting

The student checks the formatting of her essay before printing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định dạng, cách trình bày: "formatting" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tổ chức thông tin (văn bản, dữ liệu) theo các quy tắc hoặc mẫu đã định sẵn, thường trong xử lý máy tính. bao gồm việc thiết lập phông chữ, kích thước, khoảng cách, căn lề, các yếu tố hình thức khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The formatting of this document is inconsistent. (Định dạng của tài liệu này không nhất quán.)
    • She spent an hour on the formatting of the resume to make it look professional. ( ấy đã dành một giờ để định dạng yếu lý lịch nhằm làm cho trông chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "text formatting": định dạng văn bản, chỉ việc áp dụng kiểu chữ, in đậm, in nghiêng, v.v.

    • The text formatting includes bold, italic, and underline options. (Định dạng văn bản bao gồm các tùy chọn in đậm, in nghiêng gạch chân.)
  • "data formatting": định dạng dữ liệu, chỉ việc sắp xếp dữ liệu theo một cấu trúc nhất định ( dụ: ngày tháng, số thập phân).

    • Data formatting is crucial for importing the spreadsheet into the database. (Định dạng dữ liệu rất quan trọng để nhập bảng tính vào cơ sở dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Format (động từ): định dạng (hành động).

    • You need to format the hard drive before installing the new operating system. (Bạn cần định dạngcứng trước khi cài đặt hệ điều hành mới.)
  • Formatted (tính từ): đã được định dạng.

    • The formatted document is ready for printing. (Tài liệu đã được định dạng sẵn sàng để in.)
Từ đồng nghĩa
  • Layout: bố cục, cách sắp xếp.
    • The layout of the page needs improvement. (Bố cục của trang cần được cải thiện.)
  • Arrangement: sự sắp xếp.
    • The arrangement of the text and images is well done. (Sự sắp xếp văn bản hình ảnh được thực hiện tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Format out: (hiếm dùng) loại bỏ định dạng.
    • The software can format out any unwanted styles. (Phần mềm có thể loại bỏ bất kỳ kiểu định dạng không mong muốn nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "formatting", nhưng cụm từ "stick to the formatting" (tuân thủ định dạng) thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
    • Please stick to the formatting guidelines provided. (Vui lòng tuân thủ các hướng dẫn định dạng đã được cung cấp.)