formic acid

formic acid

A scientist carefully pours formic acid from a small glass bottle into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Axit formic một chất lỏng axit không màu, mùi hăng, gây bỏng rộp tạo khói. Công thức hóa học của HCOOH. Axit này trong tự nhiênnọc kiến nhiều loại thực vật, hoặc có thể được sản xuất bằng phương pháp xúc tác từ carbon monoxide hơi nước. được sử dụng trong việc hoàn thiện hàng dệt giấy, cũng như trong sản xuất thuốc trừ sâu chất xông khói.

dụ sử dụng
  • (Axit formic tự nhiên trong nọc kiến, tạo ra cảm giác bỏng rát khi bị kiến đốt.)
  • (Ngành công nghiệp dệt sử dụng axit formic để xử lý vải cải thiện khả năng hấp thụ thuốc nhuộm.)
  • (Nông dân đôi khi dùng axit formic làm chất xông khói để kiểm soát sâu bệnh trong kho ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formic acid in nature": đề cập đến vai trò sinh học của axit formic trong hệ thống phòng thủ của kiến một số côn trùng khác, cũng như trong quá trình quang hợp của thực vật.
    • The defensive spray of some beetles contains formic acid, which deters predators. (Chất xịt phòng vệ của một số loài bọ cánh cứng chứa axit formic, giúp xua đuổi kẻ săn mồi.)
  • "Industrial applications of formic acid": nhấn mạnh việc sử dụng axit này trong các ngành công nghiệp như thuộc da, sản xuất cao su, làm chất bảo quản thức ăn chăn nuôi.
    • Formic acid is used in leather tanning to remove lime and soften the hides. (Axit formic được dùng trong thuộc da để loại bỏ vôi làm mềm da sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Formate (n): muối hoặc este của axit formic ( dụ: natri formate, etyl formate).
    • Sodium formate is a common byproduct in the production of formic acid. (Natri formate sản phẩm phụ phổ biến trong quá trình sản xuất axit formic.)
  • Formyl (n): gốc hóa học HCO- nguồn gốc từ axit formic.
    • The formyl group is present in many organic compounds, such as aldehydes. (Gốc formyl có mặt trong nhiều hợp chất hữu cơ, chẳng hạn như aldehyde.)
Từ đồng nghĩa
  • Methanoic acid: tên gọi hóa học chính thức của axit formic theo danh pháp IUPAC.
    • The systematic name for formic acid is methanoic acid. (Tên hệ thống của axit formic axit methanoic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "formic acid" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "formic acid" do tính chất kỹ thuật của từ này.