formica

formica

A worker ant carries a small crumb back to its formica.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi (giống) kiến: "formica" tên khoa học của một chi kiến, thuộc họ Formicidae, bao gồm nhiều loài kiến phổ biến.
    • Nhựa laminate melamine: "formica" cũng chỉ một loại nhựa tổng hợp dạng tấm mỏng, thường được dùng làm mặt bàn, tủ, hoặc các bề mặt nội thất độ bền khả năng chống trầy xước.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chi kiến):

    • The Formica ant is known for building large mounds in forests. (Loài kiến thuộc chi Formica nổi tiếng với việc xây những tổ đất lớn trong rừng.)
    • Scientists study Formica to understand social behavior in insects. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Formica để hiểu hành vi xã hộicôn trùng.)
  • Danh từ (nhựa laminate):

    • The kitchen countertop is made of formica, which is easy to clean. (Mặt bàn bếp được làm bằng formica, rất dễ lau chùi.)
    • Formica comes in many colors and patterns for furniture design. (Formica nhiều màu sắc hoa văn để thiết kế nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formica ant": kiến thuộc chi Formica, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học.

    • The Formica ant is a key species in forest ecosystems. (Kiến Formica loài quan trọng trong hệ sinh thái rừng.)
  • "Formica laminate": tấm laminate formica, dùng trong xây dựng nội thất.

    • Formica laminate is resistant to heat and moisture. (Tấm laminate formica chịu được nhiệt độ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Formic (adj): thuộc về kiến, liên quan đến kiến.
    • Formic acid is a chemical found in ant venom. (Axit formic một chất hóa học trong nọc kiến.)
  • Formicary (n): tổ kiến.
    • The formicary was hidden under a rock. (Tổ kiến bị che giấu dưới một tảng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Laminate: tấm laminate (nói chung), nhưng "formica" thương hiệu cụ thể.
  • Ant genus: chi kiến (trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "formica".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "formica".