formidably

formidably

The team of knights stood formidably before the castle gate.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đáng sợ, một cách ghê gớm: "formidably" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với mức độ mạnh mẽ, đe dọa hoặc gây ấn tượng sâu sắc, thường khiến người khác phải nể sợ hoặc e dè.

dụ sử dụng
  • (Rủi ro thường trực đi kèm với những cuộc giao dịch của con người được trang một cách đáng sợ.)
  • ( ấy đã thể hiện một cách ghê gớm trong kỳ thi cuối kỳ, đạt điểm cao nhất lớp.)
  • (Lâu đài đứng sừng sững một cách ghê gớm trên đồi, những bức tường cao chót vót không thể xuyên thủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formidably equipped": được trang bị một cách đáng sợ, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc công nghệ.
    • The army was formidably equipped with advanced weapons. (Quân đội được trang bị khí tối tân một cách đáng sợ.)
  • "formidably intelligent": thông minh một cách ghê gớm, nhấn mạnh khả năng vượt trội.
    • Her formidably intelligent argument convinced everyone in the debate. (Lập luận thông minh một cách ghê gớm của ấy đã thuyết phục mọi người trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Formidable (tính từ): đáng sợ, ghê gớm.
    • He is a formidable opponent in chess. (Anh ấy một đối thủ đáng sợ trong cờ vua.)
  • Formidableness (danh từ): sự đáng sợ, sự ghê gớm.
    • The formidableness of the challenge made many participants hesitate. (Sự ghê gớm của thử thách khiến nhiều người tham gia do dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Đáng gờm: dùng để mô tả điều đó đáng sợ hoặc khó đối phó.
  • Ghê gớm: nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, ấn tượng.
  • Đe dọa: chỉ sự đe dọa hoặc khiến người khác sợ hãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "formidably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "stand formidably" (đứng sừng sững), "act formidably" (hành động đáng sợ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "formidably", nhưng từ này thường xuất hiện trong các mô tả về sức mạnh hoặc sự đe dọa.