formlessly

formlessly

The dress hung formlessly on her body.

Định nghĩa

Trạng từ: Mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách không hình dạng, không cấu trúc rõ ràng, hoặc thiếu tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Chiếc váy treo lủng lẳng một cách vô hình trên người ấy.)
  • (Đất sét được nặn một cách vô định trước khi được tạo hình thành cái bình.)
  • (Những ý tưởng của anh ấy được diễn đạt một cách rời rạc, khiến chúng khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear formlessly": xuất hiện một cách mơ hồ, không rõ ràng.

    • The ghost appeared formlessly in the dark room. (Bóng ma xuất hiện một cách mờ ảo trong căn phòng tối.)
  • "to describe formlessly": miêu tả một cách lộn xộn, thiếu cấu trúc.

    • The witness described the scene formlessly, unable to recall details. (Nhân chứng miêu tả hiện trường một cách lộn xộn, không thể nhớ lại chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Formless (tính từ): không hình dạng, vô hình.

    • The creature was a formless blob of light. (Sinh vật đó một khối ánh sáng vô hình.)
  • Form (danh từ/động từ): hình dạng, cấu trúc; tạo hình.

    • Please fill out the form. (Vui lòng điền vào mẫu đơn.)
    • She formed the clay into a bowl. ( ấy nặn đất sét thành một cái bát.)
Từ đồng nghĩa
  • Shapelessly: một cách không hình dạng.
    • The fabric draped shapelessly over the chair. (Tấm vải phủ một cách vô hình lên ghế.)
  • Amorphously: một cáchđịnh hình.
    • The cloud drifted amorphously across the sky. (Đám mây trôi một cáchđịnh hình trên bầu trời.)
  • Vaguely: một cách mơ hồ.
    • She gestured vaguely towards the horizon. ( ấy chỉ tay một cách mơ hồ về phía chân trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "formlessly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "formlessly".