formlessness
/'fɔ:mlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không có hình dáng rõ rệt: Trạng thái thiếu một hình dạng, cấu trúc hoặc hình thức xác định, cụ thể. Đây là trạng thái của một vật thể hoặc khái niệm không có ranh giới, hình dạng hoặc tổ chức rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The formlessness of the cloud made it look like a giant, shapeless mass. (Tính không có hình dáng rõ rệt của đám mây khiến nó trông giống một khối lớn vô định hình.)
- The artist tried to capture the feeling of formlessness in her abstract painting. (Nghệ sĩ cố gắng nắm bắt cảm giác về sự vô định hình trong bức tranh trừu tượng của cô.)
- In the darkness, everything had a sense of formlessness. (Trong bóng tối, mọi thứ đều mang một cảm giác mơ hồ, không rõ hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The formlessness of the void": Sự vô định hình của khoảng không trống rỗng.
- The philosopher contemplated the formlessness of the void before creation. (Nhà triết học suy ngẫm về sự vô định hình của khoảng không trước khi vũ trụ được tạo ra.)
"A state of formlessness": Một trạng thái vô định hình.
- The molten metal was in a state of formlessness before being poured into the mold. (Kim loại nóng chảy ở trong trạng thái vô định hình trước khi được đổ vào khuôn.)
Biến thể và từ gần giống
Formless (adj): không có hình dạng, vô định hình.
- A formless shadow moved in the corner. (Một cái bóng vô định hình di chuyển trong góc.)
Shapelessness (n): tính chất không có hình dáng, sự vô hình dạng (gần nghĩa).
- The shapelessness of the clay allowed the sculptor to create anything. (Tính chất vô hình dạng của đất sét cho phép nhà điêu khắc tạo ra bất cứ thứ gì.)
Từ đồng nghĩa
- Amorphism: tính vô định hình (thường dùng trong khoa học, nghệ thuật).
- Structurelessness: tính không có cấu trúc.
- Indefiniteness: tính không xác định, mơ hồ.
Từ trái nghĩa
- Form: hình dạng, hình thức.
- Structure: cấu trúc.
- Shape: hình dáng.
danh từ
- tính không có hình dáng rõ rệt