formol
Định nghĩa
Danh từ:
- Formol là dung dịch formaldehyd 10% trong nước, thường được sử dụng như chất khử trùng hoặc để bảo quản các mẫu vật sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm sử dụng formol để bảo quản các mẫu mô nhằm phục vụ cho việc kiểm tra.)
- (Formol là một chất khử trùng hiệu quả trong các cơ sở y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "formol-fixed": cố định bằng formol (thường dùng trong kỹ thuật mô học).
- The formol-fixed tissue sections were stained for analysis. (Các lát cắt mô được cố định bằng formol đã được nhuộm để phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Formalin (danh từ): một tên gọi khác của formol, đặc biệt dùng trong bối cảnh y học và sinh học.
- The hospital stocks formalin for laboratory use. (Bệnh viện dự trữ formalin để sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Formaldehyde solution: dung dịch formaldehyd.
- The formaldehyde solution was diluted before use. (Dung dịch formaldehyd đã được pha loãng trước khi sử dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến với "formol" do từ này chủ yếu là danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "formol".)