fornax
The astronomer points out the faint constellation Fornax in the southern sky.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Chòm sao Lò Nung: "Fornax" là tên của một chòm sao mờ nhạt nằm ở bán cầu nam, gần các chòm sao Kình Ngư (Cetus) và Phượng Hoàng (Phoenix). Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là "lò nung" (furnace).
Ví dụ sử dụng
- (Fornax là một trong 88 chòm sao hiện đại.)
- (Cụm thiên hà Fornax là một cụm thiên hà phong phú nằm trong chòm sao Fornax.)
- (Các nhà thiên văn học nghiên cứu Thiên hà hình cầu lùn Fornax, một vệ tinh của Ngân Hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fornax Cluster": Cụm thiên hà Fornax, một cụm thiên hà lớn và nổi tiếng trong thiên văn học.
- The Fornax Cluster is used as a benchmark for studying galaxy evolution. (Cụm thiên hà Fornax được dùng làm chuẩn mực để nghiên cứu sự tiến hóa của thiên hà.)
"Fornax Dwarf": Thiên hà lùn Fornax, một thiên hà vệ tinh của Ngân Hà.
- The Fornax Dwarf contains some of the oldest known stars in the universe. (Thiên hà lùn Fornax chứa một số ngôi sao cổ nhất được biết đến trong vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fornacian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chòm sao Fornax.
- Fornacian galaxies are often studied in surveys. (Các thiên hà thuộc chòm sao Fornax thường được nghiên cứu trong các cuộc khảo sát.)
Từ đồng nghĩa
- Lò Nung (tên dịch thuần Việt): dịch nghĩa từ Latin "furnace".
- Chòm sao Lò Nung là tên gọi khác của Fornax trong tiếng Việt. (Chòm sao Lò Nung là tên gọi khác của Fornax trong tiếng Việt.)
Các cụm từ liên quan
- In the direction of Fornax: về phía chòm sao Fornax.
- Many deep-field observations are made in the direction of Fornax. (Nhiều quan sát trường sâu được thực hiện về phía chòm sao Fornax.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Fornax" vì đây là thuật ngữ thiên văn học chuyên ngành.