fornicateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ thông dâm: Một người (nam) phạm tội thông dâm, tức là quan hệ tình dục ngoài hôn nhân hoặc giữa những người chưa kết hôn, thường được xem xét dưới góc độ tôn giáo hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans ce texte religieux, le fornicateur est sévèrement condamné. (Trong văn bản tôn giáo này, kẻ thông dâm bị lên án nghiêm khắc.)
    • Il a été traité de fornicateur par la communauté. (Hắn ta bị cộng đồng gọi là kẻ thông dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fornicateur invétéré": kẻ thông dâm trường kỳ, không chừa.
    • Le prêtre a parlé du repentir nécessaire pour le fornicateur invétéré. (Vị linh mục đã nói về sự hối cải cần thiết cho kẻ thông dâm trường kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fornicatrice (danh từ giống cái): kẻ thông dâm (nữ).

    • La fornicatrice était tout aussi blâmée. (Kẻ thông dâm (nữ) cũng bị khiển trách như vậy.)
  • Fornication (danh từ giống cái): tội thông dâm, hành vi thông dâm.

    • La fornication est considérée comme un péché. (Tội thông dâm được coi là một tội lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Débauché: kẻ trác táng, dâm đãng.
  • Libertin: kẻ phóng đãng, phóng túng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang sắc thái rất nặng nề, cổ xưa chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc văn chương cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại thông dụng, người ta thường dùng các từ ít trang trọng hơn như "coureur de jupons" (kẻ thích ve vãn phụ nữ) hoặc các cách diễn đạt trung tính hơn để chỉ hành vi tình dục ngoài hôn nhân.
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) kẻ (phạm tội) thông dâm