fornix

fornix

The fornix is an arch-shaped structure in the brain.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): 1. sợi trắng hình vòm: Một sợi thần kinh màu trắng, hình vòm nằmđáy não, kết nối hồi hải (hippocampus) của mỗi bán cầu não với hồi hải đối diện, đồi thị (thalamus) thể (mamillary bodies). 2. Cấu trúc hình vòm nói chung: Bất kỳ cấu trúc nào dạng vòm, thường dùng để chỉ vòm mái của một khoang giải phẫu ( dụ: fornix của âm đạo, fornix của kết mạc mắt).

dụ sử dụng
  • ( sợi trắng hình vòm một phần quan trọng của hệ viền.)
  • (Tổn thương sợi trắng hình vòm có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành trí nhớ.)
  • (Vòm âm đạo phần trên cùng bao quanh cổ tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fornix cerebri: Tên gọi đầy đủ trong giải phẫu học thần kinh, chỉ sợi trắng hình vòm trong não.
    • The fornix cerebri connects the hippocampus to the mammillary bodies. ( sợi trắng hình vòm của não kết nối hồi hải với thể .)
  • Fornix conjunctivae: Vòm kết mạc, phần chuyển tiếp giữa kết mạc mi mắt kết mạc nhãn cầu.
    • The surgeon examined the fornix conjunctivae for signs of infection. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra vòm kết mạc để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
  • Fornix vaginae: Vòm âm đạo, các khoang hình vòm xung quanh cổ tử cung (gồm vòm trước, vòm sau, vòm bên).
    • The fornix vaginae is divided into anterior, posterior, and lateral parts. (Vòm âm đạo được chia thành phần trước, sau bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fornical (tính từ): thuộc về fornix.
    • Fornical fibers transmit signals between brain regions. (Các sợi thuộc sợi trắng hình vòm truyền tín hiệu giữa các vùng não.)
  • Fornicate (động từ, hiếm dùng): hình vòm hoặc tạo thành vòm. (Lưu ý: từ này khác với "fornicate" có nghĩa liên quan đến tình dục, nên cẩn trọng khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arch: vòm (cấu trúc hình vòm nói chung, nhưng ít chính xác trong giải phẫu).
  • Vault: vòm, mái vòm (thường dùng cho khoang giải phẫu, dụ: vaginal vault = vòm âm đạo).
Các cụm từ liên quan
  • Fornix of the brain: sợi trắng hình vòm của não.
  • Fornix of the vagina: vòm âm đạo.
  • Fornix of the conjunctiva: vòm kết mạc.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fornix" đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.