forrad

forrad

He took a step forrad to get a better view.

Định nghĩa

Trạng từ (từ phương ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Scotland Bắc Anh): - Về phía trước, hướng về phía trước: "forrad" chỉ hướng di chuyển hoặc vị tríphía trước, tương tự như "forward" nhưng mang tính địa phương.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bước về phía trước để chào đón khách.)
  • (Những người lính hành quân về phía trước vào trong màn sương.)
  • ( ấy đẩy chiếc xe về phía trước bằng tất cả sức lực của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "forrad" thường được dùng trong văn nói hoặc văn học mang màu sắc địa phương, đặc biệt trong các tác phẩm mô tả vùng nông thôn hoặc biển cả.
  • Có thể kết hợp với các động từ chỉ chuyển động như "go", "come", "move" để nhấn mạnh hướng đi.
    • "Go forrad a bit, so I can see you better." (Đi về phía trước một chút, để tôi có thể nhìn bạn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Forrard: biến thể chính tả khác của "forrad", mang cùng nghĩa.
  • Forward: từ chuẩn, phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
  • Frontward: từ đồng nghĩa, ít dùng hơn, cũng chỉ hướng về phía trước.
Từ đồng nghĩa
  • Tiến lên: chỉ hành động di chuyển về phía trước.
  • Phía trước: chỉ vị trí hoặc hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come forrad: tiến lên phía trước.
    • The witness came forrad to give evidence. (Nhân chứng tiến lên phía trước để đưa ra lời khai.)
  • Go forrad: đi về phía trước.
    • Go forrad and don't look back. (Cứ đi về phía trước đừng ngoảnh lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Forrad and back: qua lại, tới lui (thường dùng để chỉ chuyển động liên tục).
    • He paced forrad and back in the room, deep in thought. (Anh ấy đi đi lại lại trong phòng, chìm trong suy nghĩ.)