forseti
Định nghĩa
Danh từ riêng (Thần thoại Bắc Âu): - Thần công lý: Forseti là vị thần cai quản công lý, hòa giải và sự công bằng trong thần thoại Bắc Âu. Ngài là con trai của thần Balder và Nanna, được biết đến với vai trò xét xử các tranh chấp và mang lại hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Bắc Âu, thần Forseti được cầu khẩn để giải quyết các tranh chấp giữa các vị thần.)
- (Ngôi đền của thần Forseti là nơi tuyên thệ và thực thi công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forseti's hall": Đại sảnh của thần Forseti, nơi ngài xét xử.
- They sought refuge in forseti's hall, hoping for a fair judgment. (Họ tìm nơi ẩn náu trong đại sảnh của thần Forseti, hy vọng có một phán quyết công bằng.)
"Forseti's law": Luật lệ hoặc nguyên tắc công lý do thần Forseti đại diện.
- The concept of forseti's law influenced early Scandinavian legal traditions. (Khái niệm về luật lệ của thần Forseti đã ảnh hưởng đến các truyền thống pháp lý sơ khai của người Scandinavia.)
Biến thể và từ gần giống
- Forseti (tên riêng): Không có biến thể; thường được viết hoa khi là danh từ riêng.
- Forseti (thần thoại): Có thể được dịch là "thần công lý" trong văn cảnh thần thoại.
Từ đồng nghĩa
- Thần công lý: Một cách gọi khác của Forseti, nhấn mạnh vai trò của ngài.
- Vị thần hòa giải: Forseti được biết đến như người mang lại sự hòa giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Invoke forseti: Cầu khẩn thần Forseti.
- The chieftain invoked forseti to bless the peace treaty. (Tù trưởng đã cầu khẩn thần Forseti để ban phước cho hiệp ước hòa bình.)
Appeal to forseti: Kêu gọi sự công bằng của thần Forseti.
- In times of conflict, they would appeal to forseti for a just resolution. (Trong thời kỳ xung đột, họ sẽ kêu gọi thần Forseti để có một giải pháp công bằng.)
Thành ngữ liên quan
- Forseti's judgment: Phán quyết của thần Forseti, tượng trưng cho sự công bằng tuyệt đối.
- His decision was seen as forseti's judgment, unchangeable and fair. (Quyết định của ông được xem như phán quyết của thần Forseti, không thể thay đổi và công bằng.)