forspent

/fɔ:'spent/
Học thuật
Thân thiện
forspent

The weary traveler was forspent after his long journey.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt lử, kiệt sức: Trạng thái hoàn toàn cạn kiệt sức lực, mệt mỏi đến cực điểm, thường do lao động vất vả hoặc hành trình dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long battle, the soldiers were completely forspent. (Sau trận chiến dài, những người lính hoàn toàn kiệt sức.)
    • The forspent traveler collapsed at the inn's doorstep. (Người lữ khách mệt lử đã gục xuống trước ngưỡng cửa quán trọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forspent with toil": kiệt sức lao động vất vả.

    • The farmers returned home, forspent with toil after a day in the fields. (Những người nông dân trở về nhà, kiệt sức lao động sau một ngày trên đồng.)
  • "Forspent from the journey": mệt lử hành trình.

    • Their horses were forspent from the journey across the mountains. (Những con ngựa của họ đã mệt lử hành trình băng qua núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Forspend (động từ, cổ): làm cho kiệt sức, tiêu phí sức lực (đây dạng động từ gốc, hiện nay rất hiếm dùng).
    • The chase did forspend the hounds. (Cuộc truy đuổi đã làm kiệt sức bầy chó săn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức, cạn kiệt.
  • Weary: mệt mỏi, rã rời.
  • Spent: đã dùng hết sức, mệt nhoài.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Forspent" một từ tính chất cổ xưa, thường được tìm thấy trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc văn bản ngôn ngữ trang trọng, mang tính văn chương. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "exhausted" hoặc "spent" được sử dụng phổ biến hơn trong cùng ngữ cảnh.
forspent

The weary traveler was forspent after his long journey.

tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) mệt lử, kiệt sức