forswearing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự từ bỏ, sự khước từ: "Forswearing" là hành động chính thức hoặc long trọng từ bỏ một quyền lợi, tài sản, danh hiệu, hoặc đặc quyền nào đó. Nó thường mang tính cam kết mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là bỏ đi mà là tuyên bố từ bỏ một cách có ý thức.
Ví dụ sử dụng
- (Việc hiệp sĩ từ bỏ danh hiệu của mình đã gây sốc cho triều đình.)
- (Sự từ bỏ mọi tài sản vật chất của cô ấy là một phần trong hành trình tâm linh của cô.)
- (Tài liệu bao gồm một tuyên bố chính thức về việc từ bỏ mọi khiếu nại trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forswearing of rights": Sự từ bỏ quyền lợi, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
- The treaty required the forswearing of territorial rights by both nations. (Hiệp ước yêu cầu cả hai quốc gia từ bỏ quyền lãnh thổ.)
- "Forswearing allegiance": Sự từ bỏ lòng trung thành, đặc biệt với một quốc gia hoặc tổ chức.
- His forswearing of allegiance to the old regime was a turning point in the revolution. (Việc ông từ bỏ lòng trung thành với chế độ cũ là một bước ngoặt trong cuộc cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Forswear (động từ): từ bỏ, thề bỏ.
- He forswore all worldly pleasures. (Anh ấy đã thề bỏ mọi thú vui trần tục.)
- Forsworn (tính từ): đã từ bỏ, đã thề bỏ.
- The forsworn monk lived in complete simplicity. (Vị tu sĩ đã từ bỏ thế tục sống trong sự giản dị tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
- Renunciation: sự từ bỏ (thường mang tính chính thức hoặc tôn giáo).
- Abjuration: sự thề bỏ, sự từ bỏ long trọng.
- Relinquishment: sự từ bỏ (quyền lợi, tài sản) một cách tự nguyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Forswear to (hiếm dùng): từ bỏ để làm gì đó.
- He forswore to drinking. (Anh ấy đã thề bỏ rượu.)
Thành ngữ liên quan
- To forswear one's self: thề dối, làm chứng gian (nghĩa cổ, không còn phổ biến).
- In old trials, to forswear oneself was a serious crime. (Trong các phiên tòa xưa, việc thề dối là một tội nghiêm trọng.)