fort lauderdale
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Fort Lauderdale: Một thành phố nằm ở phía đông nam tiểu bang Florida, Hoa Kỳ, trên bờ biển Đại Tây Dương, phía bắc thành phố Miami. Đây là một điểm đến ưa thích của sinh viên đại học trong các kỳ nghỉ xuân.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều sinh viên đại học chọn dành kỳ nghỉ xuân của họ ở Fort Lauderdale.)
- (Fort Lauderdale nổi tiếng với những bãi biển đẹp và cuộc sống về đêm sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spring break destination": điểm đến cho kỳ nghỉ xuân.
- Fort Lauderdale has long been a popular spring break destination. (Fort Lauderdale từ lâu đã là một điểm đến phổ biến cho kỳ nghỉ xuân.)
"Venice of America": biệt danh của Fort Lauderdale do hệ thống kênh rạch dày đặc.
- With its extensive canal system, Fort Lauderdale is often called the Venice of America. (Với hệ thống kênh rạch rộng lớn, Fort Lauderdale thường được gọi là Venice của nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fort Lauderdalian (danh từ): người dân sống ở Fort Lauderdale.
- The Fort Lauderdalians are proud of their city's maritime heritage. (Người dân Fort Lauderdale tự hào về di sản hàng hải của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
- Lauderdale-by-the-Sea: một khu vực nhỏ hơn gần Fort Lauderdale, đôi khi được dùng thay thế không chính xác.
- The Venice of America: biệt danh mô tả hệ thống kênh rạch của thành phố.
Các cụm từ liên quan
- Spring break in Fort Lauderdale: kỳ nghỉ xuân ở Fort Lauderdale.
- The tradition of spring break in Fort Lauderdale dates back to the 1930s. (Truyền thống nghỉ xuân ở Fort Lauderdale bắt nguồn từ những năm 1930.)
Thành ngữ liên quan
- "Fort Lauderdale is a boaters' paradise": Fort Lauderdale là thiên đường cho người chèo thuyền.
- With over 300 miles of navigable waterways, Fort Lauderdale is indeed a boaters' paradise. (Với hơn 300 dặm đường thủy có thể đi lại, Fort Lauderdale thực sự là thiên đường cho người chèo thuyền.)