fort ticonderoga

fort ticonderoga

American troops captured Fort Ticonderoga in a surprise attack.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh lịch sử):
    • Pháo đài Ticonderoga: Một pháo đài lịch sử nằm ở bang New York, Hoa Kỳ, nổi tiếng với vai trò trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ. Tại đây, vào năm 1775, lực lượng thuộc địa Mỹ đã chiếm được pháo đài từ tay người Anh trong một trận đánh quan trọng.
    • Trận đánh tại Pháo đài Ticonderoga: "Fort Ticonderoga" cũng được dùng để chỉ chính trận đánh này, một cuộc giao tranh tổ chức quân Cách mạng Mỹ đã giành chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (địa danh):
    • The capture of Fort Ticonderoga gave the Americans much-needed artillery. (Việc chiếm được Pháo đài Ticonderoga đã cung cấp cho người Mỹ những khẩu pháo rất cần thiết.)
  • Danh từ riêng (trận đánh):
    • Fort Ticonderoga was a pitched battle that boosted American morale early in the war. (Trận Pháo đài Ticonderoga một trận đánh tổ chức, nâng cao tinh thần của người Mỹ trong giai đoạn đầu của cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capture of Fort Ticonderoga": sự kiện chiếm được Pháo đài Ticonderoga.
    • The capture of Fort Ticonderoga was a strategic victory for the Continental Army. (Việc chiếm được Pháo đài Ticonderoga một thắng lợi chiến lược cho Quân đội Lục địa.)
  • "the Battle of Fort Ticonderoga": trận đánh tại Pháo đài Ticonderoga.
    • Historians often study the Battle of Fort Ticonderoga to understand early Revolutionary tactics. (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận Pháo đài Ticonderoga để hiểu chiến thuật thời kỳ đầu của Cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ticonderoga (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của pháo đài, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
    • The rebels marched to Ticonderoga under cover of darkness. (Quân nổi dậy hành quân đến Ticonderoga dưới màn đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pháo đài lịch sử: một công trình quân sự ý nghĩa trong quá khứ.
  • Trận đánh tổ chức (pitched battle): một cuộc giao tranh quy mô lớn, kế hoạch rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Capture (Fort Ticonderoga): chiếm được (Pháo đài Ticonderoga).
    • The Americans captured Fort Ticonderoga in May 1775. (Người Mỹ đã chiếm được Pháo đài Ticonderoga vào tháng 5 năm 1775.)
  • Hold (Fort Ticonderoga): giữ vững (Pháo đài Ticonderoga).
    • The British held Fort Ticonderoga for only a short time before it was recaptured. (Người Anh chỉ giữ được Pháo đài Ticonderoga trong một thời gian ngắn trước khi bị chiếm lại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fort Ticonderoga of the mind": một phép ẩn dụ chỉ một vị trí kiên cố về tinh thần hoặc tư tưởng.
    • His beliefs were like a Fort Ticonderoga of the mind, unshakable and defended fiercely. (Niềm tin của ông ấy giống như một Pháo đài Ticonderoga trong tâm trí, không thể lay chuyển được bảo vệ một cách quyết liệt.)