fort up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Cố thủ, trú ẩn trong pháo đài hoặc nơi kiên cố: "fort up" có nghĩa tập trung hoặc ẩn náu trong một pháo đài, hoặc nơi nào đó được củng cố, nhằm mục đích bảo vệ hoặc phòng thủ.

dụ sử dụng
  • (Trong cuộc tấn công, những người lính quyết định cố thủ trong lâu đài cổ.)
  • (Dân làng đã trú ẩn sau những bức tường đá để chờ cơn bão qua đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fort up against something": cố thủ để chống lại điều đó.

    • They forted up against the harsh winter winds in their cabin. (Họ đã cố thủ trong căn nhà gỗ để chống lại những cơn gió mùa đông khắc nghiệt.)
  • "fort up for the night": ẩn náu qua đêm.

    • The hikers forted up in a cave for the night. (Những người đi bộ đường dài đã trú ẩn trong một hang động qua đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fort (danh từ): pháo đài, công sự.

    • The fort was built to protect the town. (Pháo đài được xây dựng để bảo vệ thị trấn.)
  • Fortress (danh từ): thành trì, pháo đài lớn.

    • The fortress was impenetrable. (Thành trì bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Take shelter: trú ẩn.

    • We need to take shelter from the rain. (Chúng ta cần trú ẩn khỏi mưa.)
  • Barricade oneself: tự rào chắn, tự bảo vệ.

    • They barricaded themselves in the house. (Họ đã tự rào chắn trong ngôi nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Fort up like a turtle: cố thủ như rùa rụt đầu (ẩn dụ về việc tự bảo vệ hoàn toàn).
    • After the scandal, the company forted up like a turtle, refusing all interviews. (Sau vụ bê bối, công ty đã cố thủ như rùa rụt đầu, từ chối mọi cuộc phỏng vấn.)
fort up
The children fort up in the living room with blankets and pillows.