forte-piano

forte-piano

A musician plays a gentle melody on the forte-piano.

Định nghĩa

Danh từ: đàn piano (một loại nhạc cụ bàn phím, khi nhấn phím sẽ làm búa vào dây đàn đã được lên dây để tạo ra âm thanh).

dụ sử dụng
  • ( ấy luyện tập đàn piano mỗi tối.)
  • (Bảo tàng trưng bày một cây đàn piano cổ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Forte-piano thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc âm nhạc cổ điển để chỉ loại đàn piano thời kỳ đầu, khác với đàn piano hiện đại.
  • (Nhà soạn nhạc ưa thích âm sắc nhẹ nhàng hơn của đàn forte-piano so với các nhạc cụ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Piano (danh từ): đàn piano (dạng rút gọn phổ biến của forte-piano).
  • Fortepiano (danh từ): một biến thể chính tả khác của forte-piano, thường dùng trong âm nhạc học.
Từ đồng nghĩa
  • Pianoforte (danh từ): tên gọi đầy đủ chính xác hơn của đàn piano, đặc biệt trong tiếng Anh cổ điển.
  • Keyboard instrument (danh từ): nhạc cụ bàn phím (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "forte-piano".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "forte-piano".