forthcomingness

forthcomingness

The new product's forthcomingness is generating excitement among customers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính sắp xảy ra, trạng thái sắp đến gần: "forthcomingness" chỉ trạng thái của một sự kiện hoặc điều đó đang đến gần khả năng xảy ra trong tương lai gần. Từ này nhấn mạnh vào tính cấp bách hoặc sự hiển nhiên của việc sắp diễn ra.
dụ sử dụng
  • The forthcomingness of the storm made everyone prepare quickly.
    (Tính sắp xảy ra của cơn bão khiến mọi người chuẩn bị nhanh chóng.)

  • The forthcomingness of the deadline added pressure to the team.
    (Tính sắp đến gần của hạn chót đã tạo thêm áp lực cho nhóm.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "The forthcomingness of something": cấu trúc thường dùng để nhấn mạnh sự sắp xảy ra của một sự kiện cụ thể.
    The forthcomingness of the exam motivated the students to study harder.
    (Tính sắp đến của kỳ thi đã thúc đẩy học sinh học tập chăm chỉ hơn.)

  • "In the forthcomingness of...": dùng trong văn phong trang trọng để mô tả bối cảnh sắp xảy ra.
    In the forthcomingness of the economic crisis, the government implemented new policies.
    (Trong bối cảnh cuộc khủng hoảng kinh tế sắp xảy ra, chính phủ đã thực hiện các chính sách mới.)

Biến thể từ gần giống
  • Forthcoming (tính từ): sắp đến, sắp xảy ra.
    The forthcoming event is highly anticipated. (Sự kiện sắp tới được mong đợi rất nhiều.)

  • Forthrightness (danh từ): tính thẳng thắn, không lẩn tránh (không liên quan trực tiếp đến "forthcomingness" nhưng dễ nhầm lẫn).

Từ đồng nghĩa
  • Imminence (n): tính sắp xảy ra, sự cận kề.
  • Proximity (n): sự gần gũi (về thời gian hoặc không gian).
  • Approach (n): sự đến gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come forth: xuất hiện, đến gần.
    The truth will come forth soon. (Sự thật sẽ sớm xuất hiện.)

  • Draw near: đến gần.
    The deadline is drawing near. (Hạn chót đang đến gần.)

Thành ngữ liên quan
  • "On the horizon": sắp xảy ra, sắp đến.
    Change is on the horizon. (Sự thay đổi đang sắp xảy ra.)

  • "In the offing": sắp xảy ra, trong tương lai gần.
    There are major changes in the offing. ( những thay đổi lớn sắp xảy ra.)