forthrightly

forthrightly

She answered the question forthrightly and without hesitation.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thẳng thắn, trực tiếp, không né tránh hoặc quanh co. "Forthrightly" mô tả hành động nói hoặc làm điều đó một cách trung thực rõ ràng, không giấu giếm hay lẩn tránh sự thật.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nói một cách thẳng thắn về những sai lầm của mình.)
  • (Người quản lý đã giải quyết vấn đề một cách trực tiếp, không hề do dự.)
  • (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn, không để lại chút nghi ngờ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To face something forthrightly: đối mặt với điều đó một cách trực diện, không trốn tránh.
    • You need to face the consequences forthrightly. (Bạn cần đối mặt với hậu quả một cách thẳng thắn.)
  • To act forthrightly: hành động một cách ngay thẳng, minh bạch.
    • The company acted forthrightly in disclosing the financial loss. (Công ty đã hành động minh bạch khi tiết lộ khoản lỗ tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Forthright (tính từ): thẳng thắn, ngay thẳng.
    • He is a forthright person who always tells the truth. (Anh ấy một người thẳng thắn, luôn nói sự thật.)
  • Forthrightness (danh từ): sự thẳng thắn, tính trực tiếp.
    • Her forthrightness is appreciated by everyone. (Sự thẳng thắn của ấy được mọi người đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Directly: một cách trực tiếp.
  • Frankly: một cách thành thật, không che giấu.
  • Openly: một cách cởi mở, công khai.
  • Candidly: một cách chân thành, bộc trực.
Thành ngữ liên quan
  • To the point: đi thẳng vào vấn đề, không vòng vo.
    • He spoke forthrightly and to the point. (Anh ấy nói thẳng thắn đi thẳng vào vấn đề.)
  • Call a spade a spade: gọi sự vật đúng tên, nói thẳng sự thật.
    • She always calls a spade a spade, speaking forthrightly about difficult topics. ( ấy luôn nói thẳng sự thật, bày tỏ quan điểm một cách thẳng thắn về những chủ đề khó.)