fortraiture
Học thuậtThân thiện
Le cheval de ferme montre des signes de fortraiture après une longue journée de labour.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng mệt nhoài (của ngựa): Từ này dùng để mô tả trạng thái kiệt sức, mệt lử hoàn toàn của một con ngựa, thường là do làm việc quá sức hoặc bị đối xử tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cheval est tombé dans un état de fortraiture après avoir été forcé de tirer la lourde charrette toute la journée. (Con ngựa đã rơi vào tình trạng mệt nhoài sau khi bị bắt kéo chiếc xe bò nặng nề cả ngày.)
- Le vétérinaire a diagnostiqué une fortraiture avancée chez l'animal. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con vật bị kiệt sức nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng: "Fortraiture" là một từ cũ, nghĩa cũ trong tiếng Pháp. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "épuisement" (sự kiệt sức) hoặc "exténuation" (sự mệt lử) thay thế, ngay cả khi nói về ngựa.
- Ce terme de fortraiture se rencontre principalement dans les textes anciens. (Từ fortraiture này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ.)
Biến thể và từ gần giằng
- Fortrait, e (adj., từ cũ): Mệt nhoài, kiệt sức (dùng để miêu tả ngựa).
- Un cheval fortrait. (Một con ngựa kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisement (n.m.): Sự kiệt sức, sự cạn kiệt.
- Exténuation (n.f.): Sự mệt lử, sự kiệt quệ.
- Lassitude extrême (n.f.): Sự mệt mỏi cùng cực.
Lưu ý
- Từ này có cách viết gần giống với "portraiture" (nghệ thuật vẽ chân dung), nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt và không liên quan.
Le cheval de ferme montre des signes de fortraiture après une longue journée de labour.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) tình trạng mệt nhoài (ngựa)