fortuitously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tình cờ, một cách may mắn, xảy ra nhờ sự ngẫu nhiên hoặc vận may, không do chủ ý hay kế hoạch trước.
Ví dụ sử dụng
- (Thật tình cờ may mắn, thời tiết đã tốt cho buổi dã ngoại của chúng tôi.)
- (Anh ấy tình cờ may mắn tìm thấy một chiếc ví trên phố và trả lại cho chủ nhân.)
- (Cuộc họp kết thúc một cách may mắn ngay trước khi cơn bão ập đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh yếu tố may mắn hoặc ngẫu nhiên trong một sự kiện, thường mang hàm ý tích cực.
- Fortuitously, she arrived at the airport just in time for her flight. (Thật tình cờ may mắn, cô ấy đến sân bay vừa kịp chuyến bay của mình.)
- Có thể dùng để mô tả một sự trùng hợp có lợi.
- The discovery was made fortuitously during a routine experiment. (Khám phá được thực hiện một cách tình cờ may mắn trong một thí nghiệm thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortuitous (tính từ): tình cờ, may mắn.
- A fortuitous encounter changed his life. (Một cuộc gặp gỡ tình cờ may mắn đã thay đổi cuộc đời anh ấy.)
- Fortuity (danh từ): sự tình cờ, điều may mắn bất ngờ.
- The success was due to pure fortuity. (Thành công là nhờ sự tình cờ may mắn thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- May mắn thay (fortunately): nhấn mạnh sự may mắn hơn là ngẫu nhiên.
- Fortunately, no one was hurt. (May mắn thay, không ai bị thương.)
- Tình cờ (coincidentally): nhấn mạnh sự xảy ra đồng thời không có chủ ý.
- Coincidentally, we were both at the same café. (Tình cờ, cả hai chúng tôi đều ở cùng một quán cà phê.)
- Ngẫu nhiên (randomly): nhấn mạnh tính không có quy tắc hoặc kế hoạch.
- The numbers were chosen randomly. (Các con số được chọn một cách ngẫu nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fortuitously", nhưng có thể kết hợp với động từ như "happen fortuitously" (xảy ra một cách tình cờ may mắn). - It happened fortuitously that we met again. (Thật tình cờ may mắn là chúng tôi đã gặp lại nhau.)
Thành ngữ liên quan
- By a stroke of luck: nhờ một vận may bất ngờ.
- By a stroke of luck, he found the missing key. (Nhờ một vận may bất ngờ, anh ấy tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất.)
- As luck would have it: thật may mắn thay (hoặc thật không may mắn thay, tùy ngữ cảnh).
- As luck would have it, the bus arrived just as I reached the stop. (Thật may mắn thay, xe buýt đến ngay khi tôi tới trạm dừng.)