fortuna
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần may mắn và vận mệnh: Trong thần thoại La Mã, "fortuna" là nữ thần cai quản vận may, sự may mắn và thành công. Bà được coi là hiện thân của sự ngẫu nhiên và cơ hội trong cuộc sống.
- Vận may, cơ hội tốt: Trong văn cảnh rộng hơn, "fortuna" có thể ám chỉ một tình huống hoặc sự kiện mang lại may mắn bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Người La Mã cổ đại đã xây dựng những ngôi đền để tôn vinh nữ thần may mắn.)
- (Trong thời kỳ khó khăn, người ta cầu nguyện thần may mắn để thay đổi số phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the wheel of fortuna": bánh xe vận mệnh, một biểu tượng thời Trung cổ chỉ sự thay đổi không ngừng của may mắn và số phận.
- The concept of the wheel of fortuna reminds us that fortune can change at any moment. (Khái niệm bánh xe vận mệnh nhắc nhở chúng ta rằng may mắn có thể thay đổi bất cứ lúc nào.)
"fortuna favors the bold": vận may ủng hộ người dũng cảm (một câu ngạn ngữ Latinh gốc: audentes fortuna iuvat).
- He took a risky investment, and fortuna favored the bold. (Anh ta chấp nhận một khoản đầu tư mạo hiểm, và vận may đã ủng hộ người dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Fortune (n): vận may, tài sản (từ tiếng Anh phổ biến hơn, bắt nguồn từ "fortuna").
- She had the good fortune to find a lost treasure. (Cô ấy có vận may tốt khi tìm thấy kho báu bị mất.)
Fortunate (adj): may mắn.
- We are fortunate to have such a supportive community. (Chúng tôi thật may mắn khi có một cộng đồng hỗ trợ như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Tyche: Thần may mắn trong thần thoại Hy Lạp, tương đương với "fortuna" của La Mã.
- Luck: Vận may (mang tính trung lập hơn, không phải thần thánh).
- Providence: Sự quan phòng (thường mang màu sắc tôn giáo hoặc triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fortuna" vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, từ gốc "fortune" có thể kết hợp với các động từ như "bring fortune" (mang lại vận may) hoặc "seek fortune" (tìm kiếm vận may).)
Thành ngữ liên quan
"a stroke of fortuna": một cú may mắn bất ngờ.
- Winning the lottery was a stroke of fortuna for him. (Trúng số là một cú may mắn bất ngờ đối với anh ấy.)
"by fortuna": nhờ vận may, một cách tình cờ.
- By fortuna, they met again after many years. (Nhờ vận may, họ đã gặp lại nhau sau nhiều năm.)