fortune cookie

fortune cookie

A person cracks open a fortune cookie after a meal.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh quy may mắn (một loại bánh quy mỏng, được gấp lại, bên trong một mảnh giấy nhỏ in một câu châm ngôn hoặc lời tiên tri).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mở một chiếc bánh quy may mắn sau bữa tối, mảnh giấy bên trong viết: "Bạn sắp một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.")
  • (Nhiều người tin rằng những lời tiên tri trong bánh quy may mắn chỉ để giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read a fortune cookie": đọc mảnh giấy bên trong bánh quy.

    • She carefully read the fortune cookie to see what it said. ( ấy cẩn thận đọc mảnh giấy trong bánh quy may mắn để xem viết .)
  • "to break a fortune cookie": bẻ bánh quy may mắn ra để lấy mảnh giấy.

    • He broke the fortune cookie and laughed at the silly message. (Anh ấy bẻ chiếc bánh quy may mắn cười câu thông điệp ngớ ngẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortune (danh từ): vận may, số phận.
    • The fortune cookie gave her a lucky number. (Chiếc bánh quy may mắn đã cho ấy một con số may mắn.)
  • Cookie (danh từ): bánh quy (loại bánh ngọt nhỏ).
    • Fortune cookies are often served at Chinese restaurants in the US. (Bánh quy may mắn thường được phục vụ tại các nhà hàng Trung Quốc ở Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lucky cookie: bánh quy may mắn (cách gọi không chính thức).
  • Prediction cookie: bánh quy tiên tri (mô tả chức năng của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open a fortune cookie: mở bánh quy may mắn.
    • We all opened our fortune cookies at the same time. (Tất cả chúng tôi cùng mở bánh quy may mắn cùng một lúc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fortune cookie wisdom": sự khôn ngoan kiểu bánh quy may mắn (ám chỉ những lời khuyên chung chung, đơn giản).
    • His advice sounded like fortune cookie wisdomvague and not very helpful. (Lời khuyên của anh ấy nghe như sự khôn ngoan kiểu bánh quy may mắnmơ hồ không giúp ích nhiều.)