fortune hunter
Định nghĩa
Danh từ: Người tìm kiếm sự giàu có thông qua hôn nhân. "Fortune hunter" chỉ một người, thường là nam giới, cố gắng kết hôn với người có tài sản hoặc địa vị xã hội cao nhằm mục đích trục lợi về mặt tài chính, thay vì vì tình yêu hay sự đồng cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị buộc tội là một kẻ săn tài sản sau khi cầu hôn nữ thừa kế giàu có.)
- (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một kẻ săn tài sản xảo quyệt, dùng sự quyến rũ để len lỏi vào xã hội thượng lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a fortune hunter": mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi lợi dụng hôn nhân để làm giàu.
- She realized her fiancé was nothing but a fortune hunter. (Cô ấy nhận ra vị hôn phu của mình chẳng qua chỉ là một kẻ săn tài sản.)
- "fortune hunting" (danh từ hoặc tính từ): hành động hoặc liên quan đến việc săn tài sản qua hôn nhân.
- His fortune hunting schemes were eventually exposed. (Những âm mưu săn tài sản của anh ta cuối cùng đã bị phơi bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortune (danh từ): tài sản lớn, sự giàu có.
- She inherited a fortune from her grandfather. (Cô ấy thừa kế một gia tài từ ông nội.)
- Hunter (danh từ): người săn bắn; người tìm kiếm thứ gì đó.
- He is a hunter of rare antiques. (Anh ấy là người săn lùng đồ cổ quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Gold digger: kẻ đào vàng (thường dùng để chỉ phụ nữ, mang nghĩa tiêu cực tương tự).
- She called him a gold digger for marrying the old millionaire. (Cô ấy gọi anh ta là kẻ đào vàng vì kết hôn với triệu phú già.)
- Social climber: người leo lên nấc thang xã hội (có thể dùng chung với fortune hunter nhưng nhấn mạnh vào địa vị hơn là tài sản).
Thành ngữ liên quan
- Marry for money: kết hôn vì tiền bạc.
- He didn't love her; he married for money, just like a fortune hunter. (Anh ta không yêu cô ấy; anh ta kết hôn vì tiền, giống như một kẻ săn tài sản.)
- Sell oneself for wealth: bán mình vì sự giàu có.
- A fortune hunter is someone who sells himself for wealth through marriage. (Một kẻ săn tài sản là người bán mình vì sự giàu có thông qua hôn nhân.)