fortunella japonica

fortunella japonica

A gardener tends to a fortunella japonica in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Fortunella japonica (còn gọi là cây quất Nhật Bản hoặc cây kim quất tròn) một loại cây bụi thuộc họ cam quýt (Rutaceae), quả hình tròn, nhỏ, ăn được, thường được gọi là quất cảnh. Loài này nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt phổ biến ở Nhật Bản, Trung Quốc Việt Nam.

dụ sử dụng
  • thường được trồng làm cây cảnh trong chậu quả của màu cam vàng rất đẹp.
  • Quả của vị chua ngọt, thường được dùng để làm mứt hoặc ăn tươi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lạnh tốt hơn các loại cây múi khác, thích hợp trồngvùng ôn đới.
  • Trong y học cổ truyền: Quả của được dùng để hỗ trợ tiêu hóa giảm ho.
Biến thể từ gần giống
  • Kumquat (danh từ): tên gọi chung cho các loài quất, bao gồm cả .
  • Quất cảnh (danh từ): cách gọi phổ biến ở Việt Nam cho cây trồng làm cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Cây quất Nhật Bản: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Kim quất tròn: tên gọi khoa học phổ biến khác.
  • Marumi kumquat: tên gọi trong tiếng Nhật tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến đây tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhỏ như quả quất": thành ngữ Việt Nam chỉ sự nhỏ bé, thường dùng để miêu tả vật đó rất nhỏ, tương tự như quả của .