fortuneteller
Định nghĩa
Danh từ: Thầy bói, người xem bói, thầy tướng số: "fortuneteller" dùng để chỉ một người có khả năng (thường được cho là tâm linh hoặc siêu nhiên) tiên đoán, dự báo tương lai của một người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đến gặp một thầy bói để hỏi về chuyện tình cảm của mình.)
- (Người xem bói nói rằng tôi sẽ sớm gặp một người lạ cao ráo, da ngăm đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult a fortuneteller": đi xem bói, tham khảo ý kiến của thầy bói.
- Many people consult a fortuneteller before making big life decisions. (Nhiều người đi xem bói trước khi đưa ra những quyết định lớn trong cuộc sống.)
- "a fortuneteller's prediction": lời tiên đoán của thầy bói.
- The fortuneteller's prediction turned out to be surprisingly accurate. (Lời tiên đoán của thầy bói hóa ra lại chính xác một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortune-telling (danh từ): nghề xem bói, hành động xem bói.
- Fortune-telling is considered a form of entertainment in many cultures. (Xem bói được coi là một hình thức giải trí trong nhiều nền văn hóa.)
- Fortunetelling (tính từ): liên quan đến việc xem bói.
- She has a fortunetelling business in the old town. (Cô ấy có một tiệm xem bói ở khu phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Seer: nhà tiên tri, người thấy trước tương lai (thường mang tính trang trọng hoặc huyền bí hơn).
- Soothsayer: thầy bói, người nói tiên tri (từ cổ, mang sắc thái lịch sử).
- Prophet: nhà tiên tri (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Read someone's fortune: xem bói cho ai đó.
- The old woman offered to read my fortune for a small fee. (Bà lão đề nghị xem bói cho tôi với một khoản phí nhỏ.)
- Tell someone's fortune: tiên đoán tương lai của ai đó.
- She likes to tell people's fortunes at parties. (Cô ấy thích xem bói cho mọi người trong các bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Fortune favors the bold: (Thành ngữ) Vận mệnh ủng hộ người dũng cảm (không liên quan trực tiếp đến "fortuneteller", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nói về vận mệnh).
- A fool and his money are soon parted: (Thành ngữ) Kẻ ngốc và tiền bạc của họ sớm chia tay (thường dùng để ám chỉ việc mất tiền vì tin vào bói toán một cách mù quáng).