fortunetelling
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuật bói toán: "Fortunetelling" chỉ việc thực hành dự đoán tương lai của người khác, thường là để lấy tiền công. Đây là một hoạt động mang tính tín ngưỡng hoặc mê tín, sử dụng các phương pháp như xem chỉ tay, bài Tarot, hay tử vi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy kiếm sống bằng nghề bói toán.)
- (Nhiều người hoài nghi về độ chính xác của thuật bói toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fortunetelling" như một danh từ không đếm được: Thường được dùng để chỉ khái niệm chung, không có dạng số nhiều.
- Fortunetelling is considered a pseudoscience in modern society. (Bói toán được coi là một giả khoa học trong xã hội hiện đại.)
- "Fortunetelling" trong ngữ cảnh văn hóa: Có thể gắn liền với các truyền thống cụ thể như Roma, Ấn Độ hoặc Đông Á.
- In some cultures, fortunetelling is passed down through generations. (Ở một số nền văn hóa, bói toán được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortuneteller (danh từ): thầy bói, người làm nghề bói toán.
- The fortuneteller predicted a bright future for him. (Thầy bói đã tiên đoán một tương lai tươi sáng cho anh ấy.)
- Fortunetelling (tính từ): liên quan đến việc bói toán.
- She visited a fortunetelling booth at the fair. (Cô ấy đã ghé thăm một gian hàng bói toán tại hội chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Divination: sự tiên tri, bói toán (thường mang tính nghi lễ hoặc tôn giáo).
- Prophecy: lời tiên tri (thường liên quan đến các nhân vật tôn giáo hoặc huyền thoại).
- Soothsaying: thuật bói toán (từ cổ, ít dùng trong hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "fortunetelling", nhưng có thể kết hợp với:
- Engage in fortunetelling: tham gia vào việc bói toán.
- She engages in fortunetelling as a side hobby. (Cô ấy tham gia bói toán như một sở thích phụ.)
- Practice fortunetelling: hành nghề bói toán.
- He has been practicing fortunetelling for over twenty years. (Ông ấy đã hành nghề bói toán hơn hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
- Read someone's fortune: xem bói cho ai đó (thành ngữ phổ biến).
- The old woman offered to read my fortune for a small fee. (Bà lão đề nghị xem bói cho tôi với một khoản phí nhỏ.)
- Fortune telling is in the eye of the beholder: bói toán tùy thuộc vào người tin (thành ngữ không chính thức, nhấn mạnh tính chủ quan).