forward market
Định nghĩa
Danh từ:
Thị trường kỳ hạn: "forward market" là một loại thị trường hàng hóa hoặc tài chính, nơi các bên tham gia ký kết hợp đồng mua bán một tài sản (như hàng hóa, tiền tệ, chứng khoán) với mức giá được xác định trước, nhưng việc giao hàng và thanh toán sẽ diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. Đây là một phần của thị trường phái sinh, nơi các hợp đồng tương lai được giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã sử dụng thị trường kỳ hạn để phòng ngừa rủi ro biến động tiền tệ.)
- (Các nhà đầu tư trên thị trường kỳ hạn có thể chốt giá cho các mặt hàng như dầu hoặc lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to trade on the forward market": giao dịch trên thị trường kỳ hạn. (Nhiều nhà sản xuất nông nghiệp giao dịch trên thị trường kỳ hạn để đảm bảo doanh thu ổn định.)
- "forward market contract": hợp đồng thị trường kỳ hạn. (Hợp đồng thị trường kỳ hạn quy định giao 1.000 thùng dầu thô trong vòng sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Forward contract (danh từ): hợp đồng kỳ hạn (một thỏa thuận cụ thể trong thị trường kỳ hạn). (Hợp đồng kỳ hạn là một thỏa thuận tùy chỉnh giữa hai bên.)
- Futures market (danh từ): thị trường tương lai (một dạng tương tự nhưng được tiêu chuẩn hóa và giao dịch trên sàn). (Thị trường tương lai có tính thanh khoản cao hơn thị trường kỳ hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Futures exchange: sàn giao dịch tương lai (nơi các hợp đồng tương lai được giao dịch).
- Derivatives market: thị trường phái sinh (bao gồm cả thị trường kỳ hạn và tương lai).
Các cụm từ liên quan
- Forward rate: tỷ giá kỳ hạn (mức giá được thỏa thuận trong hợp đồng kỳ hạn). (Tỷ giá kỳ hạn của euro so với đô la được đặt ở mức 1,10.)
- Spot market: thị trường giao ngay (nơi giao dịch diễn ra ngay lập tức, trái ngược với thị trường kỳ hạn). (Không giống thị trường giao ngay, thị trường kỳ hạn trì hoãn việc giao hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "Lock in a price": chốt giá (hành động phổ biến trên thị trường kỳ hạn). (Nông dân chốt giá thông qua thị trường kỳ hạn để tránh thua lỗ từ giá giảm.)