forward motion

Định nghĩa

Danh từ: Sự chuyển động về phía trướchành động di chuyển theo hướng tiến lên, thường hướng tới một mục tiêu hoặc đích đến cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Sự chuyển động về phía trước của đội diễn ra chậm nhưng đều đặn.)
  • (Chúng ta cần duy trì sự chuyển động về phía trước hướng tới mục tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in forward motion": đang trong trạng thái di chuyển về phía trước.

    • The car was in forward motion when the accident happened. (Chiếc xe đang di chuyển về phía trước khi tai nạn xảy ra.)
  • "forward motion of history": sự tiến triển của lịch sử.

    • The forward motion of history cannot be stopped. (Sự tiến triển của lịch sử không thể bị ngăn cản.)
Biến thể từ gần giống
  • Forward (adj/adv): về phía trước.

    • He took a forward step. (Anh ấy bước một bước về phía trước.)
  • Motion (n): chuyển động, sự di chuyển.

    • The motion of the waves was calming. (Chuyển động của sóng thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Advance (n): sự tiến lên, sự tiến bộ.

    • The army's advance was rapid. (Sự tiến quân của quân đội diễn ra nhanh chóng.)
  • Progress (n): sự tiến triển, sự phát triển.

    • We made good progress on the project. (Chúng tôi đã đạt được tiến triển tốt trong dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move forward: tiến lên, tiến triển.

    • Let's move forward with the plan. (Hãy tiến hành kế hoạch.)
  • Push forward: thúc đẩy tiến lên.

    • They pushed forward despite difficulties. (Họ vẫn thúc đẩy tiến lên bất chấp khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep the forward motion: duy trì đà tiến.

    • We must keep the forward motion to finish on time. (Chúng ta phải duy trì đà tiến để hoàn thành đúng hạn.)
  • In the forward motion of things: trong quá trình phát triển tự nhiên.

    • In the forward motion of things, challenges are inevitable. (Trong quá trình phát triển tự nhiên, thách thức không thể tránh khỏi.)
forward motion
The swimmer's powerful forward motion propels her through the water.