forwarding
The postal worker is responsible for the forwarding of mail to new addresses.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chuyển tiếp, sự gửi chuyển: "forwarding" chỉ hành động gửi thư, bưu kiện, hoặc tài liệu từ một địa chỉ này sang một địa chỉ khác.
- Sự thúc đẩy, sự tiến triển: "forwarding" cũng được dùng để chỉ sự thúc đẩy một sự nghiệp, kế hoạch, hoặc công việc nào đó tiến lên phía trước.
Ví dụ sử dụng
Sự gửi chuyển:
- The forwarding of mail to a new address is done automatically. (Việc chuyển tiếp thư đến địa chỉ mới được thực hiện tự động.)
- She arranged the forwarding of resumes to the personnel department. (Cô ấy đã sắp xếp việc gửi chuyển hồ sơ xin việc đến bộ phận nhân sự.)
Sự thúc đẩy:
- His experience in marketing resulted in the forwarding of his career. (Kinh nghiệm tiếp thị của anh ấy đã dẫn đến sự thúc đẩy sự nghiệp của anh ấy.)
- The new policy contributed to the forwarding of the company's growth. (Chính sách mới đã góp phần vào sự tiến triển trong sự phát triển của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"freight forwarding": dịch vụ giao nhận hàng hóa, vận chuyển hàng hóa quốc tế.
- The company specializes in freight forwarding for international trade. (Công ty chuyên về dịch vụ giao nhận hàng hóa cho thương mại quốc tế.)
"call forwarding": chuyển tiếp cuộc gọi (trong điện thoại).
- I set up call forwarding to my mobile when I'm out of the office. (Tôi đã thiết lập chuyển tiếp cuộc gọi đến điện thoại di động khi tôi ra khỏi văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Forward (động từ): gửi chuyển, thúc đẩy.
- Please forward this email to your colleagues. (Vui lòng chuyển tiếp email này đến đồng nghiệp của bạn.)
Forwarder (danh từ): người hoặc công ty chuyên chuyển tiếp hàng hóa hoặc thư từ.
- The freight forwarder handled all the customs paperwork. (Người giao nhận hàng hóa đã xử lý tất cả thủ tục hải quan.)
Từ đồng nghĩa
- Transmission: sự truyền tải, gửi đi.
- Dispatch: sự gửi đi (thường là hàng hóa hoặc tin nhắn).
- Promotion: sự thúc đẩy (trong ngữ cảnh sự nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Forward on: chuyển tiếp (thư, tài liệu) đến người khác.
- Could you forward on the report to the manager? (Bạn có thể chuyển tiếp báo cáo đến quản lý không?)
Forward to: chuyển tiếp đến một địa chỉ hoặc người cụ thể.
- All complaints should be forwarded to the customer service department. (Tất cả khiếu nại nên được chuyển tiếp đến bộ phận dịch vụ khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "Forward thinking": tư duy tiến bộ, nhìn xa trông rộng.
- The company's forward thinking strategy helped it stay ahead of competitors. (Chiến lược tư duy tiến bộ của công ty đã giúp nó vượt trước các đối thủ cạnh tranh.)