foryml

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành hóa học):
    • Gốc formyl: "foryml" một gốc acyl hóa trị một, công thức hóa học CHO, xuất hiện trong các hợp chất aldehyde. Đây một nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ.
dụ sử dụng
  • (Gốc formyl một thành phần chính trong nhiều aldehyde.)
  • (Trong tổng hợp hữu cơ, gốc formyl có thể được sử dụng để tạo ra nhiều hợp chất khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foryml derivative": dẫn xuất formyl, chỉ các hợp chất hóa học chứa nhóm formyl.

    • Aldehydes are the most common foryml derivatives. (Aldehyde các dẫn xuất formyl phổ biến nhất.)
  • "foryml group": nhóm formyl, dùng để chỉ đơn vị cấu trúc CHO trong phân tử.

    • The foryml group is often involved in chemical reactions such as oxidation and reduction. (Nhóm formyl thường tham gia vào các phản ứng hóa học như oxy hóa khử.)
Biến thể từ gần giống
  • Formaldehyde (n): formaldehyde, một aldehyde đơn giản nhất chứa nhóm formyl.

    • Formaldehyde is commonly used in the production of resins. (Formaldehyde thường được sử dụng trong sản xuất nhựa.)
  • Formic acid (n): axit formic, một axit cacboxylic liên quan đến nhóm formyl.

    • Formic acid is found in ant venom. (Axit formic trong nọc độc của kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Acyl radical: gốc acyl, một loại gốc hóa học cấu trúc tương tự.
  • Aldehyde group: nhóm aldehyde, nhóm formyl thành phần chính của aldehyde.
Các cụm từ liên quan
  • "foryml substitution": sự thay thế formyl, một phản ứng hóa học nơi nhóm formyl được thêm vào hoặc thay thế một nhóm khác.
    • The foryml substitution reaction is common in organic chemistry. (Phản ứng thay thế formyl phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này)