fosamax

fosamax

A doctor prescribes Fosamax to a patient for bone health.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc Fosamax: "fosamax" tên thương mại của một loại thuốc dạng viên nén, được đơn để ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh loãng xươngphụ nữ sau thời kỳ mãn kinh.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn fosamax để giúp tăng cường xương của ấy sau thời kỳ mãn kinh.)
  • ( ấy uống fosamax mỗi tuần một lần để ngăn ngừa loãng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on fosamax": đang sử dụng thuốc fosamax.
    • Patients who are on fosamax should avoid lying down for at least 30 minutes after taking it. (Bệnh nhân đang sử dụng fosamax nên tránh nằm xuống trong ít nhất 30 phút sau khi uống thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fosamax tên thương mại; không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Bisphosphonate (danh từ): một nhóm thuốc fosamax thuộc về, dùng để điều trị loãng xương.
      • Fosamax is a type of bisphosphonate medication. (Fosamax một loại thuốc thuộc nhóm bisphosphonate.)
Từ đồng nghĩa
  • Alendronate (danh từ): tên gốc hóa học của hoạt chất trong fosamax.
    • The generic name for fosamax is alendronate. (Tên gốc của fosamax alendronate.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "fosamax".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fosamax".