fosbury flop
Định nghĩa
Danh từ: - Kỹ thuật nhảy cao Fosbury: "fosbury flop" là một kỹ thuật nhảy cao trong điền kinh, trong đó vận động viên nhảy qua xà ngang với tư thế lưng quay xuống đất và đầu chạm xà trước, sau đó lật người qua xà. Kỹ thuật này được phát minh bởi vận động viên người Mỹ Dick Fosbury vào những năm 1960 và trở thành phương pháp nhảy cao phổ biến nhất hiện nay.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên đã sử dụng kỹ thuật nhảy cao Fosbury để vượt qua xà ngang ở độ cao 2,4 mét.)
- (Dick Fosbury đã cách mạng hóa môn nhảy cao với kỹ thuật nhảy cao Fosbury sáng tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a fosbury flop": thực hiện kỹ thuật nhảy cao Fosbury.
- She performed a perfect fosbury flop during the competition. (Cô ấy đã thực hiện một kỹ thuật nhảy cao Fosbury hoàn hảo trong cuộc thi.)
"to master the fosbury flop": thành thạo kỹ thuật nhảy cao Fosbury.
- It takes years of practice to master the fosbury flop. (Phải mất nhiều năm luyện tập để thành thạo kỹ thuật nhảy cao Fosbury.)
Biến thể và từ gần giống
- Fosbury (n): tên riêng của vận động viên Dick Fosbury, thường được dùng để chỉ kỹ thuật này.
- Flop (n): cú nhảy lộn ngược (thường dùng trong thể thao), nhưng "fosbury flop" là một thuật ngữ cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Kỹ thuật nhảy cao hiện đại: một cách gọi khác của "fosbury flop" để phân biệt với các kỹ thuật cũ như "scissors jump" (nhảy kéo) hay "straddle jump" (nhảy ngang).
- Cú nhảy lưng qua xà: mô tả tư thế đặc trưng của kỹ thuật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flop over: nhảy lộn qua (thường dùng trong bối cảnh nhảy cao).
- He flopped over the bar smoothly. (Anh ấy nhảy lộn qua xà một cách mượt mà.)
Thành ngữ liên quan
- "Pulling a Fosbury": một thành ngữ không chính thức, nghĩa là làm một điều gì đó theo cách sáng tạo và đột phá, giống như cách Dick Fosbury đã thay đổi môn nhảy cao.
- She pulled a Fosbury with her innovative business strategy. (Cô ấy đã làm một điều sáng tạo và đột phá với chiến lược kinh doanh đổi mới của mình.)