fosbury

fosbury

An athlete performs the Fosbury flop over a high jump bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Fosbury họ của vận động viên điền kinh người Mỹ Dick Fosbury (sinh năm 1947), người đã cách mạng hóa môn nhảy cao bằng kỹ thuật "Fosbury flop" tại Thế vận hội 1968. Từ này thường được dùng để chỉ chính vận động viên này hoặc kỹ thuật nhảy mang tên ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Fosbury won the gold medal in the high jump at the 1968 Olympics. (Fosbury đã giành huy chương vàng môn nhảy cao tại Thế vận hội 1968.)
    • The technique introduced by Fosbury changed the sport forever. (Kỹ thuật do Fosbury giới thiệu đã thay đổi môn thể thao này mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fosbury flop": cụm từ chỉ kỹ thuật nhảy cao đặc trưng của Fosbury, trong đó vận động viên xoay lưng về phía nhảy qua bằng cách vượt qua tư thế nằm ngửa.
    • The Fosbury flop is now the standard technique in high jump. (Kỹ thuật Fosbury flop hiện nay kỹ thuật tiêu chuẩn trong nhảy cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Fosburian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Dick Fosbury hoặc kỹ thuật của ông.
    • The Fosburian style is widely taught in athletics. (Phong cách Fosburian được giảng dạy rộng rãi trong điền kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dick Fosbury: tên đầy đủ của vận động viên, thường được dùng thay thế.
  • Kỹ thuật Fosbury: cách gọi thông thường cho "Fosbury flop" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Fosbury".

Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Fosbury": một thành ngữ không chính thức, nghĩa thực hiện một hành động đột phá hoặc cách mạng trong lĩnh vực nào đó, tương tự như cách Fosbury đã thay đổi môn nhảy cao.
    • She pulled a Fosbury in the tech industry with her new invention. ( ấy đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghệ với phát minh mới của mình.)