fossa cat

fossa cat

A fossa cat climbs a tall tree in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Mèo fossa: Một loài động vật ăn thịt lớn nhất ở Madagascar, đặc điểm trung gian giữa mèo cầy hương. Đây một loài đặc hữu của đảo Madagascar.

dụ sử dụng
  • (Mèo fossa được biết đến loài ăn thịt lớn nhất trên đảo Madagascar.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu mèo fossa để hiểu các đặc điểm tiến hóa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fossa cat" trong ngữ cảnh sinh thái: Được dùng để chỉ vai trò của loài này trong hệ sinh thái Madagascar, như là kẻ săn mồi đỉnh cao.
    • The fossa cat plays a crucial role in controlling the population of lemurs. (Mèo fossa đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát số lượng vượn cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossa (danh từ): Tên gọi tắt của loài mèo fossa, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.

    • The fossa is an agile predator. (Fossa một kẻ săn mồi nhanh nhẹn.)
  • Fossa cat (danh từ ghép): Cách gọi phổ biến hơn trong văn nói các bài viết đại chúng.

Từ đồng nghĩa
  • Crytoprocta ferox: Tên khoa học của loài mèo fossa.
  • Madagascar carnivore: Động vật ăn thịt Madagascar (chỉ chung các loài, nhưng thường dùng để chỉ fossa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "fossa cat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fossa cat".