fossil fuel

fossil fuel

Coal, oil, and natural gas are common types of fossil fuel.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiên liệu hóa thạch. Đây một loại nhiên liệu được hình thành từ xác của các sinh vật cổ đại (thực vật động vật) đã bị chôn vùi dưới lòng đất chịu tác động của nhiệt độ áp suất cao trong hàng triệu năm. Thành phần chính của carbon hydro, được tìm thấy trong các lớp đá của vỏ Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Nguồn năng lượng chính của thế giới đến từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch.)
  • (Than đá, dầu mỏ khí đốt tự nhiên ba loại nhiên liệu hóa thạch phổ biến.)
  • (Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch đã dẫn đến các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fossil fuel reserves": trữ lượng nhiên liệu hóa thạch.
    • Many countries are trying to reduce their dependence on fossil fuel reserves. (Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào trữ lượng nhiên liệu hóa thạch.)
  • "Fossil fuel industry": ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch.
    • The fossil fuel industry plays a major role in the global economy. (Ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch đóng vai trò lớn trong nền kinh tế toàn cầu.)
  • "Fossil fuel emissions": khí thải từ nhiên liệu hóa thạch.
    • Reducing fossil fuel emissions is crucial for slowing down global warming. (Giảm khí thải từ nhiên liệu hóa thạch rất quan trọng để làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossil fuel (n): nhiên liệu hóa thạch (dạng số ít).
    • Fossil fuel is non-renewable. (Nhiên liệu hóa thạch không thể tái tạo.)
  • Fossil fuels (n): các loại nhiên liệu hóa thạch (dạng số nhiều).
    • Fossil fuels like coal and oil are running out. (Các loại nhiên liệu hóa thạch như than dầu đang cạn kiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-renewable energy: năng lượng không thể tái tạo.
    • Fossil fuel is a type of non-renewable energy. (Nhiên liệu hóa thạch một loại năng lượng không thể tái tạo.)
  • Hydrocarbon fuel: nhiên liệu hydrocarbon.
    • Gasoline is a hydrocarbon fuel derived from fossil fuel. (Xăng một loại nhiên liệu hydrocarbon nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "fossil fuel". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ đi kèm như: - Burn fossil fuel: đốt nhiên liệu hóa thạch. - We must stop burning fossil fuel to protect the environment. (Chúng ta phải ngừng đốt nhiên liệu hóa thạch để bảo vệ môi trường.) - Rely on fossil fuel: phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. - Many industries still rely on fossil fuel. (Nhiều ngành công nghiệp vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "fossil fuel". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các cụm từ mô tả: - "Dirty energy": năng lượng bẩn (thường ám chỉ nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm). - Fossil fuel is often called dirty energy because of its pollution. (Nhiên liệu hóa thạch thường được gọi là năng lượng bẩn gây ô nhiễm.)