fossilation

/,fɔsi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm hoá đá, sự làm hoá thạch: Quá trình biến đổi vật chất hữu cơ (như xương, vỏ, cây cối) thành đá hoặc các dạng bảo tồn tương tự qua thời gian địa chất dài, dưới tác động của áp suất, nhiệt độ các phản ứng hoá học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fossilation of the dinosaur bones took millions of years. (Sự hoá thạch của những chiếc xương khủng long đã mất hàng triệu năm.)
    • Scientists study the conditions that lead to the fossilation of plants. (Các nhà khoa học nghiên cứu các điều kiện dẫn đến sự hoá thạch của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "process of fossilation": quá trình hoá thạch.
    • The process of fossilation is rare and requires very specific environmental conditions. (Quá trình hoá thạch rất hiếm đòi hỏi những điều kiện môi trường rất cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossil (n): hoá thạch.
    • They discovered a marine fossil in the limestone. (Họ đã phát hiện ra một hoá thạch sinh vật biển trong đá vôi.)
  • Fossilize (v): hoá thạch, trở thành hoá thạch.
    • The ancient tree trunk fossilized over the ages. (Thân cây cổ đại đã hoá thạch qua nhiều thời đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Petrification: sự hoá đá (nhấn mạnh đến kết quảbiến thành đá).
  • Mineralization: sự khoáng hoá (một phần của quá trình hoá thạch, nơi vật chất hữu cơ được thay thế bằng khoáng chất).
Lưu ý
  • "Fossilation" một thuật ngữ chuyên ngành trong cổ sinh vật học địa chất học. Trong nhiều văn bản học thuật, từ "fossilization" (cùng nghĩa) có thể được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
  1. sự làm hoá đá, sự làm hoá thạch