fossilisation
Danh từ:
1. Sự hóa thạch: Quá trình biến một sinh vật (thực vật hoặc động vật) từ thời xa xưa thành hóa thạch, thường là qua quá trình khoáng hóa, khiến chúng trở nên cứng như đá.
2. Sự trở nên cứng nhắc, lỗi thời: Nghĩa bóng, chỉ sự trở nên bảo thủ, không thay đổi, hoặc lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại.
- (Sự hóa thạch của xương khủng long đã diễn ra hàng triệu năm.)
- (Ý tưởng của ông ta đã trải qua sự hóa thạch; ông ta từ chối chấp nhận bất kỳ công nghệ mới nào.)
- "Fossilisation of language": Sự cứng nhắc của ngôn ngữ, khi ngôn ngữ không còn thay đổi hoặc phát triển theo thời gian.
- The fossilisation of Old English grammar is evident in modern texts. (Sự hóa thạch của ngữ pháp tiếng Anh cổ là rõ ràng trong các văn bản hiện đại.)
- "Mental fossilisation": Sự cứng nhắc về tư duy, không linh hoạt trong suy nghĩ.
- Lifelong learning prevents mental fossilisation. (Học tập suốt đời ngăn ngừa sự hóa thạch về tinh thần.)
- Fossilise (động từ): Làm cho hóa thạch hoặc trở nên cứng nhắc.
- The wood was fossilised over centuries. (Gỗ đã bị hóa thạch qua nhiều thế kỷ.)
- Fossilised (tính từ): Đã hóa thạch, hoặc đã trở nên cứng nhắc.
- Her fossilised beliefs are hard to change. (Niềm tin đã hóa thạch của cô ấy khó thay đổi.)
- Fossil (danh từ): Hóa thạch (sinh vật đã hóa thạch).
- The museum displays many fossils. (Bảo tàng trưng bày nhiều hóa thạch.)
- Petrification: Sự hóa đá (thường dùng trong địa chất).
- Stagnation: Sự trì trệ, không phát triển (nghĩa bóng).
- Rigidity: Sự cứng nhắc, không linh hoạt (nghĩa bóng).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "fossilisation", nhưng có thể dùng:
- Turn into stone: Biến thành đá (nghĩa đen).
- Over time, the bones turned into stone through fossilisation. (Theo thời gian, xương biến thành đá qua quá trình hóa thạch.)
- Set in stone: Cố định, không thể thay đổi (nghĩa bóng).
- Their traditions are set in stone, showing fossilisation of culture. (Truyền thống của họ đã được cố định, thể hiện sự hóa thạch của văn hóa.)
- "In a fossilised state": Ở trạng thái cứng nhắc, không thay đổi.
- The company's management is in a fossilised state, ignoring modern trends. (Ban quản lý công ty đang ở trạng thái hóa thạch, phớt lờ các xu hướng hiện đại.)