fossilised

fossilised

A fossilised leaf lies embedded in a slab of gray stone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hóa thạch, đã hóa thạch: Chỉ một vật thể hữu cơ (như xương, vỏ ) đã trải qua quá trình hóa thạch, trở nên cứng như đá.
    • Lỗi thời, cổ hủ: Dùng để chỉ thói quen, suy nghĩ, niềm tin hoặc hành vi đã trở nên cứng nhắc, không thay đổi hoặc không phù hợp với thời đại hiện tại.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật chất:

    • The museum displayed a fossilised dinosaur egg. (Bảo tàng trưng bày một quả trứng khủng long đã hóa thạch.)
    • Fossilised leaves were found in the rock layers. (Những chiếc đã hóa thạch được tìm thấy trong các lớp đá.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • His fossilised mindset prevented him from accepting new technology. (Tư duy cổ hủ của ông ấy đã ngăn cản ông chấp nhận công nghệ mới.)
    • The company's fossilised management style failed to adapt to market changes. (Phong cách quản lý lỗi thời của công ty đã thất bại trong việc thích nghi với những thay đổi của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fossilised remains": Di tích hóa thạch.

    • The fossilised remains of a prehistoric fish were unearthed. (Di tích hóa thạch của một loài tiền sử đã được khai quật.)
  • "fossilised ideas": Ý tưởng lỗi thời.

    • Politicians often cling to fossilised ideas about the economy. (Các chính trị gia thường bám chặt vào những ý tưởng lỗi thời về nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossil (n): hóa thạch (vật thể hóa thạch hoặc người tư tưởng cổ hủ).
    • He is a living fossil who still uses a typewriter. (Ông ta một hóa thạch sống khi vẫn dùng máy đánh chữ.)
  • Fossilise/fossilize (v): hóa thạch hóa; làm cho trở nên lỗi thời.
    • Over time, the soft tissues fossilised into stone. (Theo thời gian, các mềm đã hóa thạch thành đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsolete: lỗi thời, không còn được dùng.
  • Antiquated: cổ xưa, lạc hậu.
  • Ossified (adj): cứng nhắc, hóa thạch (dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, đặc biệt trong văn phong trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "fossilised", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
    • Become fossilised in: trở nên hóa thạch trong (một thời kỳ, ý tưởng).
      • His views became fossilised in the 1950s. (Quan điểm của ông đã trở nên lỗi thời từ những năm 1950.)
Thành ngữ liên quan
  • Set in stone: đã được cố định, không thể thay đổi (tương tự nghĩa cứng nhắc của "fossilised").
    • The rules are not set in stone; they can be revised. (Các quy tắc không phải bất di bất dịch; chúng có thể được sửa đổi.)
  • Out of touch: mất kết nối với thực tế, lạc hậu.
    • Many leaders are out of touch with young people's needs. (Nhiều nhà lãnh đạo không nắm bắt được nhu cầu của giới trẻ.)