fossilized

fossilized

A paleontologist carefully brushes dirt from a fossilized dinosaur bone.

Định nghĩa

fossilized (Tính từ)

  1. Hóa thạch: Trong ngữ cảnh địa chất, chỉ một vật thể (thường sinh vật) đã được bảo tồn qua hàng triệu năm dưới dạng hóa thạch.

    • dụ: The fossilized bones of a dinosaur were discovered in the desert. (Những bộ xương hóa thạch của một con khủng long đã được phát hiện trong sa mạc.)
  2. Cổ hủ, lỗi thời, trì trệ: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý, chỉ một người, hành vi, hoặc hệ thống tư tưởng đã trở nên cứng nhắc, không thay đổi, bám chặt vào những thói quen, niềm tin hoặc lối sống lạc hậu, không thích ứng với thời đại mới.

    • dụ: His fossilized views on education made him unpopular with the younger teachers. (Quan điểm cổ hủ của ông ấy về giáo dục khiến ông không được lòng các giáo viên trẻ.)
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một chiếc hóa thạch từ hàng triệu năm trước.)
  • ( ấy từ chối thay đổi những thói quen cổ hủ của mình, ngay cả khi chúng gây ra vấn đề.)
  • (Phong cách quản lý trì trệ của công ty đã dẫn đến sự suy thoái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fossilized remains": di tích hóa thạch.
    • The fossilized remains of a prehistoric fish were found in the rock. (Di tích hóa thạch của một loài tiền sử được tìm thấy trong đá.)
  • "fossilized system": hệ thống cứng nhắc, lỗi thời.
    • The government is trying to reform the fossilized bureaucratic system. (Chính phủ đang cố gắng cải cách hệ thống quan liêu cổ hủ.)
  • "fossilized ideas": ý tưởng lạc hậu.
    • His fossilized ideas about gender roles are unacceptable today. (Những ý tưởng lạc hậu của ông ta về vai trò giới tính không thể chấp nhận được ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossilize (Động từ): hóa thạch hóa, trở nên cổ hủ.
    • Over time, his opinions began to fossilize. (Theo thời gian, quan điểm của ông ta bắt đầu trở nên cổ hủ.)
  • Fossilization (Danh từ): sự hóa thạch, sự trì trệ.
    • The fossilization of his thinking prevented any progress. (Sự trì trệ trong tư duy của ông ta đã ngăn cản mọi tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdated: lỗi thời.
  • Obsolete: cổ lỗ, không còn được dùng.
  • Rigid: cứng nhắc.
  • Ossified: hóa xương, chỉ sự cứng nhắc (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • An ossified bureaucratic system (một hệ thống quan liêu cứng nhắc) – giống với "fossilized" trong nghĩa bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Become fossilized: trở nên cổ hủ.
      • His thinking became fossilized after years of isolation. (Tư duy của ông ấy trở nên cổ hủ sau nhiều năm cô lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: cố chấp, bám chặt vào thói quen (tương tự nghĩa bóng của "fossilized").
    • He is too set in his ways to accept new technology. (Ông ấy quá cố chấp với thói quen để chấp nhận công nghệ mới.)