foster child
Định nghĩa
Danh từ: Đứa con nuôi, trẻ em được nuôi dưỡng: "foster child" chỉ một đứa trẻ được chăm sóc và nuôi dưỡng bởi cha mẹ nuôi (foster parents), những người không phải là cha mẹ ruột của đứa trẻ. Việc nuôi dưỡng này thường là tạm thời hoặc lâu dài, dựa trên sự sắp xếp của cơ quan chức năng hoặc gia đình.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình quyết định nhận nuôi một đứa trẻ sau trận động đất.)
- (Cô ấy lớn lên như một đứa con nuôi trong một mái ấm yêu thương.)
- (Luật pháp bảo vệ quyền lợi của mọi đứa trẻ được nuôi dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be placed as a foster child": được sắp xếp làm con nuôi (trong hệ thống chăm sóc thay thế).
- The child was placed as a foster child with a relative. (Đứa trẻ được sắp xếp làm con nuôi với một người họ hàng.)
- "foster child of the state": đứa trẻ do nhà nước nuôi dưỡng (thường là trẻ mồ côi hoặc bị bỏ rơi).
- Many foster children of the state find stability through adoption. (Nhiều đứa trẻ do nhà nước nuôi dưỡng tìm thấy sự ổn định thông qua việc nhận nuôi hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Foster parent (danh từ): cha mẹ nuôi.
- The foster parents provided a safe environment for the child. (Cha mẹ nuôi đã cung cấp một môi trường an toàn cho đứa trẻ.)
- Foster home (danh từ): nhà nuôi dưỡng, mái ấm tạm thời.
- He lived in a foster home until he turned 18. (Anh ấy sống trong một nhà nuôi dưỡng cho đến khi 18 tuổi.)
- Foster care (danh từ): hệ thống chăm sóc thay thế, dịch vụ nuôi dưỡng trẻ em.
- The government funds foster care programs. (Chính phủ tài trợ cho các chương trình chăm sóc thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Adopted child: con nuôi (thường mang tính pháp lý vĩnh viễn hơn).
- Ward: trẻ em được giám hộ (thường là do tòa án chỉ định).
- Orphan: trẻ mồ côi (khác biệt: trẻ mồ côi mất cả cha lẫn mẹ, không nhất thiết được nuôi dưỡng).
Các cụm từ liên quan
- Take in a foster child: nhận nuôi một đứa trẻ.
- They decided to take in a foster child from the local agency. (Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ từ cơ quan địa phương.)
- Raise a foster child: nuôi dạy một đứa trẻ là con nuôi.
- She raised her foster child as her own. (Cô ấy nuôi dạy đứa con nuôi như con ruột của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A child of the system: đứa trẻ trong hệ thống chăm sóc thay thế (thường dùng để chỉ trẻ em được nuôi dưỡng bởi nhà nước hoặc tổ chức).
- He was a child of the system, moving from one foster home to another. (Anh ấy là một đứa trẻ trong hệ thống, chuyển từ nhà nuôi dưỡng này sang nhà nuôi dưỡng khác.)