foster daughter
Định nghĩa
Danh từ: Con gái nuôi (một người được nuôi dưỡng như con gái ruột trong gia đình, mặc dù không có quan hệ huyết thống).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn coi tôi như con gái nuôi, mặc dù tôi không phải là con ruột của cô ấy.)
- (Cặp vợ chồng quyết định nhận một con gái nuôi từ trại trẻ mồ côi địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a foster daughter to someone": là con gái nuôi của ai đó.
- He was a foster daughter to the elderly woman for ten years. (Anh ấy là con gái nuôi của người phụ nữ lớn tuổi trong mười năm.)
- "foster daughter relationship": mối quan hệ cha mẹ nuôi - con gái nuôi.
- Their foster daughter relationship was built on love and trust. (Mối quan hệ cha mẹ nuôi - con gái nuôi của họ được xây dựng trên tình yêu và sự tin tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Foster son (danh từ): con trai nuôi.
- They also have a foster son named Minh. (Họ cũng có một con trai nuôi tên là Minh.)
- Foster child (danh từ): con nuôi (nói chung, không phân biệt giới tính).
- The foster child was well cared for in the new home. (Đứa con nuôi được chăm sóc tốt trong ngôi nhà mới.)
Từ đồng nghĩa
- Adopted daughter: con gái nuôi (thường chỉ việc nhận nuôi hợp pháp, khác với "foster daughter" có thể là tạm thời).
- She is my adopted daughter, not just a foster daughter. (Cô ấy là con gái nuôi hợp pháp của tôi, không chỉ là con gái nuôi tạm thời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Foster (someone): nuôi dưỡng (một đứa trẻ không phải con ruột).
- They decided to foster a child from the shelter. (Họ quyết định nuôi dưỡng một đứa trẻ từ trại tạm trú.)
Thành ngữ liên quan
- Blood is thicker than water: máu mủ ruột thịt hơn tình cảm ngoài xã hội (thường được dùng để so sánh giữa con ruột và con nuôi, nhưng "foster daughter" vẫn có thể có tình cảm sâu sắc).
- Even though she is a foster daughter, she feels as close as a biological child. (Mặc dù cô ấy là con gái nuôi, cô ấy vẫn cảm thấy thân thiết như con ruột.)