foster home
Danh từ: - Nhà nuôi dưỡng, gia đình nuôi dưỡng: "Foster home" chỉ một hộ gia đình hoặc ngôi nhà nơi trẻ em mồ côi, bị bỏ rơi hoặc có hoàn cảnh khó khăn được đặt vào để chăm sóc tạm thời hoặc lâu dài, thường thông qua một cơ quan dịch vụ xã hội.
- (Đứa trẻ được đặt vào một nhà nuôi dưỡng sau khi cha mẹ em qua đời.)
- (Nhiều nhà nuôi dưỡng cung cấp một môi trường an toàn và yêu thương cho trẻ em có nhu cầu.)
"to be in a foster home": đang sống trong một nhà nuôi dưỡng.
- She has been living in a foster home for three years. (Cô ấy đã sống trong một nhà nuôi dưỡng được ba năm.)
"to place someone in a foster home": đặt ai đó vào một nhà nuôi dưỡng.
- The social worker decided to place the siblings in a foster home together. (Nhân viên xã hội quyết định đặt các anh chị em vào cùng một nhà nuôi dưỡng.)
Foster care (danh từ): hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng, bao gồm các nhà nuôi dưỡng và dịch vụ liên quan.
- The foster care system aims to protect vulnerable children. (Hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng nhằm bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương.)
Foster parent (danh từ): cha mẹ nuôi, người chăm sóc trẻ trong nhà nuôi dưỡng.
- The foster parents provided a stable home for the child. (Cha mẹ nuôi đã cung cấp một mái ấm ổn định cho đứa trẻ.)
Foster child (danh từ): trẻ em được nuôi dưỡng trong nhà nuôi dưỡng.
- The foster child adjusted well to his new environment. (Đứa trẻ được nuôi dưỡng đã thích nghi tốt với môi trường mới của mình.)
Nhà tạm trú (shelter): nơi ở tạm thời cho trẻ em khó khăn.
- The orphanage served as a temporary shelter for many children. (Trại trẻ mồ côi đóng vai trò như một nhà tạm trú tạm thời cho nhiều trẻ em.)
Gia đình thay thế (substitute family): gia đình đóng vai trò thay thế gia đình ruột thịt.
- A substitute family can offer emotional support to a child. (Một gia đình thay thế có thể cung cấp hỗ trợ tinh thần cho một đứa trẻ.)
Take in (chứa chấp, nhận nuôi): hành động nhận trẻ em vào nhà nuôi dưỡng.
- The couple decided to take in a foster child. (Cặp đôi quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.)
Place out (đặt ra ngoài): đưa trẻ ra khỏi nhà nuôi dưỡng (thường là để trở về gia đình ruột).
- The agency plans to place out the child after the parents' rehabilitation. (Cơ quan lên kế hoạch đưa đứa trẻ ra khỏi nhà nuôi dưỡng sau khi cha mẹ em phục hồi.)
- A home away from home: một nơi thoải mái như ở nhà, thường dùng để chỉ nhà nuôi dưỡng.
- For many orphans, the foster home becomes a home away from home. (Đối với nhiều trẻ mồ côi, nhà nuôi dưỡng trở thành một ngôi nhà thứ hai.)