foster mother
Danh từ: - Mẹ nuôi: "foster mother" chỉ người phụ nữ đảm nhận vai trò làm mẹ và nuôi dưỡng đứa trẻ không phải con ruột của mình, thường thông qua một chương trình chăm sóc tạm thời hoặc lâu dài do nhà nước hoặc tổ chức xã hội sắp xếp.
- (Người mẹ nuôi đã chăm sóc đứa bé trong hai năm trước khi việc nhận nuôi được hoàn tất.)
- (Cô ấy trở thành mẹ nuôi của ba anh chị em sau khi cha mẹ họ qua đời.)
"to act as a foster mother": hành động như một người mẹ nuôi.
- Although not legally recognized, she acted as a foster mother to the orphaned children in her village. (Mặc dù không được công nhận về mặt pháp lý, bà ấy đã hành động như một người mẹ nuôi đối với những đứa trẻ mồ côi trong làng.)
"foster mother figure": hình tượng người mẹ nuôi, thường dùng trong văn học hoặc tâm lý học để chỉ người phụ nữ đóng vai trò chăm sóc thay thế mẹ ruột.
- The teacher became a foster mother figure to the troubled teenager. (Cô giáo đã trở thành một hình tượng mẹ nuôi đối với thiếu niên gặp rắc rối đó.)
Foster parent (danh từ): cha mẹ nuôi (chỉ chung cả nam và nữ).
- They decided to become foster parents after their own children grew up. (Họ quyết định trở thành cha mẹ nuôi sau khi con ruột của họ đã lớn.)
Foster father (danh từ): cha nuôi.
- The foster father taught the boy how to fix a bicycle. (Người cha nuôi đã dạy cậu bé cách sửa xe đạp.)
- Surrogate mother: mẹ thay thế (thường dùng trong bối cảnh mang thai hộ hoặc chăm sóc thay thế).
- Adoptive mother: mẹ nhận nuôi (thường chỉ người phụ nữ nhận nuôi hợp pháp, khác với "foster mother" mang tính tạm thời hơn).
Foster care: dịch vụ chăm sóc nuôi dưỡng (hệ thống xã hội nơi trẻ em được gửi đến các gia đình nuôi).
- The child was placed in foster care after the incident. (Đứa trẻ được đưa vào dịch vụ chăm sóc nuôi dưỡng sau sự cố đó.)
Foster home: nhà nuôi dưỡng (ngôi nhà nơi trẻ em được chăm sóc bởi cha mẹ nuôi).
- She grew up in a loving foster home. (Cô ấy lớn lên trong một nhà nuôi dưỡng đầy yêu thương.)
- A foster mother's heart: trái tim của người mẹ nuôi (ám chỉ tình yêu thương vô điều kiện dành cho đứa trẻ không phải con ruột).
- Despite the challenges, she had a foster mother's heart and never gave up on the child. (Bất chấp những khó khăn, bà ấy có một trái tim của người mẹ nuôi và không bao giờ từ bỏ đứa trẻ.)