foster-parent
/'fɔstə,peərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bố nuôi hoặc mẹ nuôi: Một người đảm nhận vai trò chăm sóc và nuôi dưỡng một đứa trẻ thay cho cha mẹ ruột, thường thông qua một chương trình hoặc thủ tục chính thức, nhưng không hoàn tất việc nhận con nuôi về mặt pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After her parents passed away, she was placed with loving foster-parents. (Sau khi cha mẹ ruột qua đời, cô bé được đưa đến sống với những bố mẹ nuôi đầy yêu thương.)
- He has a very close relationship with his foster-parent. (Anh ấy có mối quan hệ rất thân thiết với mẹ nuôi của mình.)
- The agency is looking for kind individuals to become foster-parents. (Cơ quan đang tìm kiếm những cá nhân tốt bụng để trở thành bố mẹ nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a foster-parent": đóng vai trò là bố/mẹ nuôi.
- They decided to act as foster-parents for children in need. (Họ quyết định đóng vai trò là bố mẹ nuôi cho những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)
Biến thể và từ liên quan
- Foster father (n): bố nuôi.
- His foster father taught him how to fish. (Bố nuôi đã dạy anh ấy cách câu cá.)
- Foster mother (n): mẹ nuôi.
- The child felt safe with her foster mother. (Đứa trẻ cảm thấy an toàn với mẹ nuôi của mình.)
- Foster child (n): con nuôi (trong chế độ chăm sóc nuôi dưỡng).
- They welcomed a foster child into their home. (Họ chào đón một đứa con nuôi vào nhà.)
- Foster care (n): chế độ chăm sóc nuôi dưỡng (hệ thống chăm sóc trẻ em).
- The boy spent several years in the foster care system. (Cậu bé đã trải qua vài năm trong hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Guardian: người giám hộ (nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý).
- Caregiver: người chăm sóc (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết trong quan hệ nuôi dưỡng chính thức).
danh từ
- bố nuôi, mẹ nuôi