fosterer
/'fɔstərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuôi nấng, người chăm sóc: Chỉ một người đảm nhận vai trò nuôi dưỡng và chăm sóc một đứa trẻ hoặc một sinh vật khác trong một khoảng thời gian, thường không phải là cha mẹ ruột.
- Người bồi dưỡng, người khuyến khích: Chỉ một người có công nuôi dưỡng, khuyến khích sự phát triển của một ý tưởng, tài năng, hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She worked as a fosterer for several children before they found permanent homes. (Cô ấy đã từng là người nuôi nấng tạm thời cho vài đứa trẻ trước khi chúng tìm được mái ấm vĩnh viễn.)
- He was a fosterer of young artistic talent in the community. (Ông ấy là người bồi dưỡng tài năng nghệ thuật trẻ trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A fosterer of hope": người nuôi dưỡng hy vọng.
- In difficult times, teachers often become fosterers of hope for their students. (Trong thời kỳ khó khăn, giáo viên thường trở thành những người nuôi dưỡng hy vọng cho học sinh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
To foster (động từ): nuôi nấng, bồi dưỡng, khuyến khích.
- They decided to foster a child. (Họ quyết định nuôi nấng một đứa trẻ.)
- The program aims to foster innovation. (Chương trình nhằm khuyến khích sự đổi mới.)
Foster care (danh từ): sự chăm sóc nuôi dưỡng tạm thời (thường dành cho trẻ em).
- The child was placed in foster care. (Đứa trẻ được đưa vào chế độ chăm sóc nuôi dưỡng tạm thời.)
Foster parent (danh từ): cha mẹ nuôi (tạm thời).
- The foster parents provided a loving home. (Những cha mẹ nuôi đã cung cấp một mái ấm đầy yêu thương.)
Từ đồng nghĩa
- Caregiver (n): người chăm sóc.
- Guardian (n): người giám hộ.
- Promoter (n): người xúc tiến, người khuyến khích (nghĩa bồi dưỡng).
- Nurturer (n): người nuôi dưỡng.
danh từ
- người nuôi nấng
- người bồi dưỡng