fostering

fostering

A family is fostering a young child in their home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nuôi dưỡng, chăm sóc (đặc biệt trẻ em không phải con ruột): "Fostering" chỉ hành động nhận nuôi chăm sóc một đứa trẻ trong thời gian dài, thường thông qua các chương trình xã hội.
    • Sự khuyến khích, thúc đẩy phát triển: "Fostering" cũng dùng để chỉ việc hỗ trợ, tạo điều kiện cho một ý tưởng, kỹ năng hoặc phẩm chất nào đó phát triển.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "foster"):

    • Nhận nuôi, chăm sóc (trẻ em): Hành động làm cha mẹ nuôi cho một đứa trẻ.
    • Nuôi dưỡng, bồi đắp (tình cảm, ý tưởng): Hành động giúp đỡ một thứ đó phát triển hoặc trở nên mạnh mẽ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Fostering can be a rewarding experience for both the child and the family. (Sự nuôi dưỡng trẻ em có thể một trải nghiệm bổ ích cho cả đứa trẻ gia đình.)
    • The government provides financial support for fostering. (Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho việc nhận nuôi.)
  • Động từ:

    • She is fostering a young boy from the orphanage. ( ấy đang nhận nuôi một cậu từ trại trẻ mồ côi.)
    • The teacher is fostering a love of reading in her students. (Giáo viên đang nuôi dưỡng tình yêu đọc sách trong học sinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fostering a sense of community": Nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng.

    • Volunteering helps in fostering a sense of community among neighbors. (Hoạt động tình nguyện giúp nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng giữa những người hàng xóm.)
  • "Fostering innovation": Thúc đẩy sự đổi mới.

    • The company is dedicated to fostering innovation through research and development. (Công ty cam kết thúc đẩy sự đổi mới thông qua nghiên cứu phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Foster (động từ): Nhận nuôi, nuôi dưỡng.

    • They decided to foster a child. (Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.)
  • Foster parent (danh từ ghép): Cha mẹ nuôi.

    • The foster parent provides a safe home for the child. (Cha mẹ nuôi cung cấp một mái ấm an toàn cho đứa trẻ.)
  • Foster care (danh từ ghép): Dịch vụ chăm sóc nuôi dưỡng.

    • The child was placed in foster care. (Đứa trẻ được đưa vào dịch vụ chăm sóc nuôi dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nurturing: Nuôi dưỡng, chăm sóc.

    • Nurturing a child's talents is important. (Nuôi dưỡng tài năng của một đứa trẻ rất quan trọng.)
  • Cultivating: Vun đắp, trau dồi.

    • Cultivating good habits takes time. (Vun đắp thói quen tốt cần thời gian.)
  • Encouraging: Khuyến khích.

    • Encouraging creativity in the workplace is beneficial. (Khuyến khích sự sáng tạo tại nơi làm việc lợi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foster in: Nuôi dưỡng (một phẩm chất) trong ai đó.
    • The program aims to foster in young people a sense of responsibility. (Chương trình nhằm nuôi dưỡng trong giới trẻ ý thức trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Foster a climate of trust: Tạo dựng một bầu không khí tin cậy.
    • Leaders should foster a climate of trust within their teams. (Các nhà lãnh đạo nên tạo dựng một bầu không khí tin cậy trong đội ngũ của mình.)