foudroyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh chết bằng sét, giết chết tức thì: Hành động làm chết ngay lập tức, thường do sét đánh hoặc một lực lượng đột ngột và mãnh liệt tương tự.
- (Nghĩa bóng) Làm cho choáng váng, làm đờ người ra: Tác động mạnh mẽ đến tinh thần hoặc cảm xúc của ai đó, khiến họ bị sốc, sửng sốt hoặc không thể phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Sét đã đánh chết cây ở giữa cánh đồng.)
- (Một cơn đau tim đã hạ gục/giết chết ngay anh ta giữa phố.)
- (Tin về sự phản bội của cô ấy đã làm tôi choáng váng/đờ người ra.)
- (Ánh nhìn nghiêm khắc của cô ấy làm cho những học sinh vô kỷ luật đờ người ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être foudroyé (par quelque chose): Bị tác động mạnh mẽ, bị sốc (bởi điều gì đó). Đây là dạng bị động phổ biến của động từ.
- Il est resté foudroyé par l'annonce de son licenciement. (Anh ấy đã bị sốc đến đờ người ra bởi thông báo sa thải.)
- Un regard foudroyant: Một cái nhìn như sét đánh, rất mạnh mẽ và khiến người khác khiếp sợ hoặc choáng váng.
- Elle lui a lancé un regard foudroyant. (Cô ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn như sét đánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Foudroyant, foudroyante (tính từ): Có sức tàn phá như sét, rất nhanh và dữ dội; (ánh nhìn) khiến người khác choáng váng.
- Une maladie foudroyante. (Một căn bệnh tàn phá nhanh chóng.)
- Un éclair foudroyant. (Một tia chớp chói lòa.)
- Foudroiement (danh từ, ít dùng): Sự đánh bằng sét; (nghĩa bóng) sự làm cho choáng váng.
Từ đồng nghĩa
- Frapper (đánh, giáng xuống): Nghĩa chung hơn.
- Faire mourir subitement (làm chết đột ngột).
- Stupéfier, abasourdir (làm sửng sốt, làm choáng váng): Cho nghĩa bóng.
- Fulgurer (chớp lòe, chiếu sáng rực): Thường dùng theo nghĩa đen hoặc văn chương.
Thành ngữ liên quan
- Tomber comme la foudre (nghĩa đen: rơi xuống như sét; nghĩa bóng: xuất hiện hoặc xảy ra rất nhanh và bất ngờ). Thành ngữ này dùng hình ảnh tương tự nhưng không chứa động từ "foudroyer".
- La nouvelle est tombée comme la foudre. (Tin tức ập đến như sét.)
ngoại động từ
- đánh chết bằng sét
- làm chết ngay
- Foudroyé par le courant à haute tensionbị dòng điện cao áp giật chết ngay
- (nghĩa bóng) làm cho choáng người, làm cho đờ người
- Foudroyer quelqu'un du regardnhìn xoáy vào ai làm cho người ta đờ ra